
Tóm tắt bài viết
Truy xuất nguồn gốc bằng tem QR không chỉ là việc gắn một mã QR lên bao bì. Giá trị thực sự nằm ở hệ thống dữ liệu phía sau, giúp kết nối sản phẩm với thông tin về nguồn nguyên liệu, lô sản xuất, quy trình, chứng nhận và phân phối. Bài viết phân tích 6 bước của quy trình truy xuất nguồn gốc bằng QR, từ tạo Hồ sơ số, định danh sản phẩm, in tem, ghi nhận dữ liệu đến quét QR và phân tích tương tác. Qua đó, doanh nghiệp có thể minh bạch thông tin, tăng niềm tin và xây dựng nền tảng dữ liệu cho từng sản phẩm.
Quy trình truy xuất nguồn gốc bằng tem QR có thể được mô hình hóa thành 6 bước chính: tạo hồ sơ dữ liệu sản phẩm, thiết lập định danh, tạo và in mã QR, ghi nhận dữ liệu trong quá trình sản xuất – lưu thông, cho phép người dùng quét QR để truy xuất và cuối cùng là ghi nhận, phân tích dữ liệu tương tác. QR Code chỉ là điểm truy cập; khả năng truy xuất thực sự phụ thuộc vào dữ liệu và hệ thống phía sau mã QR.
Một mã QR nhỏ trên bao bì có thể mở ra rất nhiều thông tin: sản phẩm được sản xuất ở đâu, nguyên liệu đến từ đâu, thuộc lô sản xuất nào, doanh nghiệp nào chịu trách nhiệm, có những chứng nhận gì và đã trải qua các công đoạn nào trước khi đến tay người tiêu dùng. Đó là giá trị cơ bản của truy xuất nguồn gốc bằng tem QR.
Tuy nhiên, có một điểm rất quan trọng cần phân biệt:
Có mã QR chưa đồng nghĩa với có hệ thống truy xuất nguồn gốc.
QR Code về bản chất là một phương tiện giúp người dùng hoặc thiết bị truy cập đến dữ liệu. Giá trị của truy xuất nằm ở khả năng định danh đối tượng, ghi nhận dữ liệu và liên kết các sự kiện trong hành trình của sản phẩm.
GS1 Global Traceability Standard cũng tiếp cận truy xuất nguồn gốc như một hệ thống cần được thiết kế và triển khai trên cơ sở định danh, ghi nhận và chia sẻ thông tin trong chuỗi cung ứng.
Tại Việt Nam, TCVN 12850:2019 được xây dựng với nội dung “Truy xuất nguồn gốc – Yêu cầu chung đối với hệ thống truy xuất nguồn gốc”. Chính phủ cũng đã ban hành Quyết định 100/QĐ-TTg ngày 19/01/2019 phê duyệt Đề án triển khai, áp dụng và quản lý hệ thống truy xuất nguồn gốc.
Tóm tắt quy trình truy xuất nguồn gốc bằng tem QR
Có thể hình dung một quy trình phổ biến qua 6 bước:
| Bước | Hoạt động | Mục đích |
|---|---|---|
| 01 | Tạo Hồ sơ số sản phẩm | Tập trung dữ liệu về sản phẩm |
| 02 | Thiết lập mã định danh | Xác định sản phẩm, SKU, lô hoặc từng đơn vị |
| 03 | Tạo và in tem QR | Kết nối sản phẩm vật lý với dữ liệu số |
| 04 | Ghi nhận dữ liệu | Hình thành lịch sử sản xuất và lưu thông |
| 05 | Người dùng quét QR | Tra cứu và kiểm tra thông tin sản phẩm |
| 06 | Phân tích tương tác | Đo lường hoạt động quét và kết nối khách hàng |
Đây là mô hình khái quát giúp doanh nghiệp dễ hình dung, không phải một quy trình pháp lý cố định áp dụng giống nhau cho mọi sản phẩm. Dữ liệu và yêu cầu cụ thể sẽ phụ thuộc vào ngành hàng, mô hình chuỗi cung ứng, thị trường và mục đích triển khai.
1. Tạo Hồ sơ số và chuẩn hóa dữ liệu sản phẩm
Bước đầu tiên của truy xuất nguồn gốc không phải là in QR. Bước đầu tiên phải là xác định dữ liệu nào cần được quản lý. Doanh nghiệp có thể xây dựng một Hồ sơ số sản phẩm để tập trung các nhóm thông tin liên quan đến sản phẩm tại một địa chỉ số thống nhất. Tùy từng ngành hàng, dữ liệu có thể bao gồm:
Thông tin doanh nghiệp
- Tên doanh nghiệp hoặc hợp tác xã
- Địa chỉ
- Thông tin liên hệ
- Website
- Thông tin pháp lý phù hợp
Thông tin sản phẩm
- Tên sản phẩm
- Mã sản phẩm/SKU
- Thành phần
- Khối lượng hoặc dung tích
- Quy cách đóng gói
- Hướng dẫn sử dụng
- Hướng dẫn bảo quản
Nguồn gốc
- Vùng trồng
- Vùng nguyên liệu
- Cơ sở sản xuất
- Nhà cung cấp nguyên liệu
- Địa điểm chế biến hoặc đóng gói
Dữ liệu sản xuất
- Ngày sản xuất
- Hạn sử dụng
- Số lô
- Ca sản xuất
- Công đoạn sản xuất
- Thông tin kiểm tra chất lượng
Chứng nhận và tài liệu
Tùy sản phẩm có thể có:
- Chứng nhận OCOP
- VietGAP
- GlobalG.A.P.
- HACCP
- ISO
- Phiếu kiểm nghiệm
- Tài liệu công bố
- Các chứng nhận chuyên ngành khác
Nội dung thương hiệu
Ngoài dữ liệu phục vụ truy xuất, Hồ sơ số còn có thể cung cấp:
- Câu chuyện sản phẩm
- Hình ảnh
- Video
- Hướng dẫn sử dụng
- Catalogue
- Câu chuyện vùng nguyên liệu
- Thông tin chăm sóc khách hàng
Điểm quan trọng là doanh nghiệp phải phân biệt giữa dữ liệu marketing và dữ liệu truy xuất. Video thương hiệu có thể giúp khách hàng hiểu sản phẩm. Nhưng để truy xuất, hệ thống cần những dữ liệu có khả năng xác định được sản phẩm nào, lô nào, được tạo ở đâu, vào thời điểm nào và liên quan đến những công đoạn nào.
2. Thiết lập mã định danh cho sản phẩm
Sau khi xác định cấu trúc dữ liệu, bước tiếp theo là định danh đối tượng cần truy xuất.
Đây là một trong những thành phần quan trọng nhất của hệ thống. Doanh nghiệp có thể triển khai định danh theo nhiều cấp.
Cấp 1: Định danh theo dòng sản phẩm hoặc SKU
Ví dụ: Trà Shan Tuyết Cổ Thụ 100g
Tất cả sản phẩm thuộc cùng một SKU có thể sử dụng chung một QR dẫn đến thông tin cơ bản của dòng sản phẩm.
Cách này phù hợp với mục tiêu:
- Cung cấp thông tin
- Giới thiệu sản phẩm
- Nội dung thương hiệu
- Hướng dẫn sử dụng
Nhưng khả năng truy xuất đến từng lô sẽ hạn chế nếu hệ thống không bổ sung thêm dữ liệu lô.
Cấp 2: Định danh theo lô sản xuất
Ví dụ:
SKU: TRA-ST-100
Lô: ST082026-03
Khi người dùng quét QR, hệ thống có thể hiển thị thông tin riêng của lô:
- Ngày sản xuất
- Vùng nguyên liệu
- Ca sản xuất
- Ngày đóng gói
- Thông tin kiểm nghiệm
- Thời gian xuất kho
Mức định danh này có ý nghĩa lớn đối với truy xuất thực tế vì doanh nghiệp có thể khoanh vùng sản phẩm theo từng lô.
GS1 cũng sử dụng batch/lot như một trong những dữ liệu có thể được kết hợp với định danh sản phẩm trong hệ thống truy xuất.
Cấp 3: Định danh từng đơn vị sản phẩm
Ở mức cao hơn:
1 sản phẩm vật lý = 1 mã định danh số riêng.
Ví dụ, 10.000 hộp sản phẩm có thể có 10.000 mã định danh khác nhau.
Trên Checkgo, lớp định danh này có thể được xây dựng thông qua Checkgo ID, tùy theo mô hình triển khai của doanh nghiệp.
Khi từng sản phẩm có định danh riêng, doanh nghiệp có thể mở rộng sang nhiều nghiệp vụ hơn như:
- Theo dõi trạng thái sản phẩm
- Bảo hành điện tử
- Xác thực
- Chăm sóc khách hàng
- Loyalty
- Quản lý vòng đời sản phẩm
Mức định danh nào phù hợp sẽ phụ thuộc vào giá trị sản phẩm, yêu cầu truy xuất, chi phí triển khai và mục tiêu kinh doanh.
3. Tạo mã QR, in tem và gắn lên sản phẩm
Sau khi dữ liệu và định danh đã được thiết lập, hệ thống tạo QR để kết nối sản phẩm vật lý với dữ liệu số. QR có thể được đặt trên:
- Tem nhãn
- Hộp sản phẩm
- Bao bì
- Nhãn phụ
- Seal
- Thẻ bảo hành
- Catalogue
- POSM
- Tài liệu đi kèm sản phẩm
Người dùng nhìn thấy QR trên bao bì, nhưng thực chất QR chỉ đóng vai trò như cửa ngõ đưa người dùng đến đúng dữ liệu của sản phẩm. GS1 cũng đang thúc đẩy các mã 2D như QR Code để kết nối sản phẩm với lượng thông tin phong phú hơn và hỗ trợ khả năng hiển thị dữ liệu trong chuỗi cung ứng.
Tem QR cần đáp ứng điều gì?
Để hạn chế lỗi trong thực tế, doanh nghiệp nên chú ý:
- QR có kích thước phù hợp
- Có độ tương phản tốt
- Không bị kéo giãn hoặc biến dạng
- Có vùng trống phù hợp quanh mã
- Không nằm quá sát đường bế/cắt
- Hạn chế bề mặt phản sáng ảnh hưởng đến việc quét
- Kiểm thử QR sau khi in thật
- Kiểm thử trên nhiều thiết bị
Điều này cho thấy truy xuất nguồn gốc không chỉ là câu chuyện phần mềm.
Nó còn liên quan tới thiết kế tem, công nghệ in, vật liệu, vị trí dán và trải nghiệm quét thực tế.
Doanh nghiệp có nhu cầu tích hợp QR với nhiều loại tem có thể tham khảo thêm giải pháp Tem thông minh.
4. Ghi nhận dữ liệu trong quá trình sản xuất và lưu thông
Đây là phần tạo ra giá trị truy xuất thực sự. Nếu phía sau QR chỉ có tên sản phẩm, hình ảnh và số điện thoại doanh nghiệp, đó mới chủ yếu là một trang thông tin sản phẩm. Để hình thành khả năng truy xuất sâu hơn, doanh nghiệp cần ghi nhận dữ liệu gắn với các sự kiện xảy ra trong hành trình của sản phẩm.
Ví dụ đối với nông sản:
Vùng trồng
↓
Chăm sóc
↓
Thu hoạch
↓
Sơ chế
↓
Chế biến
↓
Đóng gói
↓
Kiểm tra
↓
Xuất kho
↓
Phân phối
Ở mỗi bước, tùy mục tiêu quản lý, hệ thống có thể ghi nhận:
Thời gian : Sự kiện xảy ra khi nào?
Địa điểm: Sự kiện xảy ra ở đâu?
Đối tượng: Sản phẩm, nguyên liệu hoặc lô hàng nào liên quan?
Hoạt động : Đã thực hiện công đoạn gì?
Chủ thể : Ai hoặc đơn vị nào chịu trách nhiệm?
Ví dụ:
- Vùng nguyên liệu: Tân Cương, Thái Nguyên
- Ngày thu hoạch: 12/08/2026
- Lô nguyên liệu: NL-120826
- Ngày chế biến: 12–13/08/2026
- Ngày đóng gói: 14/08/2026
- Lô thành phẩm: TP-140826-02
Khi dữ liệu được liên kết đúng cách, doanh nghiệp có thể thực hiện cả hai hướng:
Truy ngược: Từ sản phẩm thành phẩm → tìm về lô/nguyên liệu liên quan.
Truy xuôi: Từ một lô nguyên liệu → xác định các lô hoặc sản phẩm thành phẩm có liên quan.
Đó mới là giá trị quản trị quan trọng của hệ thống truy xuất nguồn gốc.
5. Người tiêu dùng quét QR để truy xuất thông tin
Đây là phần mà khách hàng nhìn thấy rõ nhất. Với hệ thống được triển khai trên nền tảng web, quy trình có thể rất đơn giản:
Mở camera điện thoại → Quét QR → Mở Hồ sơ số → Xem thông tin.
Người dùng không nhất thiết phải cài thêm ứng dụng nếu hệ thống cho phép truy cập bằng trình duyệt. Thông qua QR, người mua có thể được cung cấp các thông tin như:
- Đây là sản phẩm gì?
- Doanh nghiệp nào sản xuất?
- Sản phẩm đến từ đâu?
- Thuộc lô sản xuất nào?
- Thành phần là gì?
- Có những chứng nhận nào?
- Sử dụng như thế nào?
- Bảo quản ra sao?
- Làm thế nào để liên hệ doanh nghiệp?
Ủy ban Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng Quốc gia cho biết nhãn điện tử sử dụng QR hoặc các hình thức mã hóa số có thể giúp người dùng truy cập thông tin như nguồn gốc, nhà sản xuất, quy trình sản xuất, chứng nhận chất lượng và hạn sử dụng.
Đây là lợi thế quan trọng so với bao bì truyền thống.
Bao bì vật lý có giới hạn diện tích.
Trong khi Hồ sơ số có thể mở rộng nội dung theo nhu cầu mà không cần đưa tất cả thông tin lên mặt bao bì.
6. Ghi nhận và phân tích dữ liệu tương tác
Sau khi sản phẩm được đưa ra thị trường, QR có thể tiếp tục trở thành một điểm chạm giữa sản phẩm và người sử dụng. Tùy thiết kế hệ thống, cấu hình quyền riêng tư và sự đồng ý cần thiết, doanh nghiệp có thể ghi nhận các nhóm dữ liệu phù hợp như:
- Lượt quét
- Thời gian quét
- Sản phẩm được quét
- Lô sản phẩm
- Nội dung được quan tâm
- Kênh tương tác
- Tần suất quay lại
- Dữ liệu khu vực ở mức được phép
Các dữ liệu này có thể giúp doanh nghiệp trả lời những câu hỏi mà bao bì truyền thống không trả lời được:
Sản phẩm nào đang được người tiêu dùng quan tâm?
QR được quét nhiều vào thời điểm nào?
Nội dung nào trên Hồ sơ số được xem nhiều?
Khách hàng có quay lại sau lần quét đầu tiên hay không?
Khi đó, QR không chỉ phục vụ truy xuất.
Nó có thể trở thành một điểm khởi đầu của dữ liệu sau bán hàng.
Từ một mã QR đến toàn bộ vòng đời sản phẩm
Nếu chỉ nhìn QR như một đường link, doanh nghiệp đang sử dụng chưa hết giá trị của nó.
Một hệ thống hoàn chỉnh hơn có thể hình dung như sau:
Sản phẩm
↓
Dữ liệu sản phẩm
↓
Định danh
↓
QR
↓
Sản xuất và lưu thông
↓
Người tiêu dùng quét
↓
Truy xuất thông tin
↓
Tương tác
↓
Chăm sóc khách hàng
↓
Phân tích dữ liệu
Từ đó hình thành một chuỗi kết nối:
Sản phẩm vật lý → định danh số → dữ liệu → người tiêu dùng → doanh nghiệp.
Đây cũng là lý do QR ngày càng được nhìn nhận không chỉ như một công cụ marketing, mà như một thành phần có thể tham gia vào hạ tầng dữ liệu sản phẩm.
QR thông thường và QR truy xuất nguồn gốc khác nhau thế nào?

Hai mã QR nhìn bằng mắt thường có thể gần như giống hệt nhau. Điểm khác biệt nằm ở hệ thống phía sau.
| QR thông thường | QR truy xuất nguồn gốc |
| Có thể dẫn tới website | Liên kết với dữ liệu sản phẩm |
| Có thể dẫn tới Facebook | Có thể gắn với SKU/lô/định danh |
| Chủ yếu phục vụ truy cập | Phục vụ tra cứu và liên kết dữ liệu |
| Thông tin thường tĩnh | Dữ liệu có thể cập nhật theo quá trình |
| Không nhất thiết có cấu trúc truy xuất | Cần cấu trúc dữ liệu phía sau |
Ví dụ: Một QR dẫn tới trang chủ doanh nghiệp vẫn là QR hợp lệ.
Nhưng nếu người dùng không thể xác định được sản phẩm nào, lô nào hoặc các thông tin có liên quan, thì không nên mặc định gọi đó là một hệ thống truy xuất nguồn gốc hoàn chỉnh.
Ủy ban Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng Quốc gia cũng từng lưu ý rằng không phải tất cả sản phẩm có tem QR trên thị trường đều đồng nghĩa với việc đã triển khai đầy đủ truy xuất nguồn gốc.
Tem QR truy xuất nguồn gốc có chống hàng giả không?
Không nên coi QR truy xuất nguồn gốc và chống giả là một khái niệm.
QR truy xuất tập trung vào:
Cung cấp, liên kết và truy xuất dữ liệu liên quan đến sản phẩm.
Trong khi một giải pháp chống giả thường cần thêm cơ chế xác thực.
Tùy mức độ bảo vệ, doanh nghiệp có thể sử dụng:
- Mã định danh riêng
- Serial
- Mã biến đổi
- Mã ẩn
- Tem niêm phong
- Cơ chế kích hoạt
- Quy tắc cảnh báo quét bất thường
- Công nghệ vật liệu bảo an
- Các lớp xác thực bổ sung
Một QR tĩnh có thể bị sao chép hình ảnh. Vì vậy:
Có QR không đồng nghĩa với chống giả.
Các cơ quan tiêu chuẩn tại Việt Nam cũng đã cảnh báo rằng hàng giả có thể sao chép cả QR và thông tin xuất xứ, do đó bài toán chống giả cần những hệ thống thông minh và lớp bảo mật phù hợp hơn.
Nếu doanh nghiệp có nhu cầu xác thực và bảo vệ sản phẩm, nên xem truy xuất nguồn gốc và chống giả là hai lớp chức năng có thể kết hợp, thay vì đồng nhất chúng.
Ví dụ: truy xuất nguồn gốc một hộp trà bằng QR
Giả sử doanh nghiệp sản xuất:
Trà Shan Tuyết Cổ Thụ 100g
Một cấu trúc dữ liệu có thể được xây dựng như sau:
1. Hồ sơ sản phẩm
Tên sản phẩm: Trà Shan Tuyết Cổ Thụ
Khối lượng: 100g
Doanh nghiệp: Công ty ABC
2. Nguồn nguyên liệu
Vùng nguyên liệu: Hà Giang
Giống chè: Shan Tuyết
Ngày thu hái: 10/08/2026
3. Sản xuất
Ngày chế biến: 10–11/08/2026
Ngày đóng gói: 12/08/2026
Lô: ST-120826
4. Định danh
SKU: ST100
Lô: ST-120826
ID sản phẩm: tùy mô hình định danh
5. Tem QR
QR được in trên hộp sản phẩm và liên kết tới Hồ sơ số.
6. Người mua quét QR
Khách hàng có thể xem:
- Nguồn nguyên liệu
- Doanh nghiệp
- Lô sản phẩm
- Ngày sản xuất
- Quy trình chế biến
- Chứng nhận
- Hướng dẫn pha trà
- Câu chuyện vùng chè
Như vậy, một diện tích rất nhỏ trên bao bì có thể mở ra một lớp thông tin lớn hơn nhiều trong môi trường số.
Doanh nghiệp được gì khi triển khai truy xuất nguồn gốc bằng QR?
1. Minh bạch thông tin
Khách hàng có thể chủ động tra cứu thông tin ngay trên sản phẩm.
Điều này đặc biệt hữu ích với:
- Nông sản và OCOP
- Thực phẩm và đồ uống
- Mỹ phẩm
- Hàng tiêu dùng
- Sản phẩm có nguồn nguyên liệu đặc thù
- Sản phẩm xuất khẩu
2. Quản lý dữ liệu theo cấu trúc
Thay vì dữ liệu nằm rải rác trong:
- Excel
- File PDF
- Zalo
- Hồ sơ giấy
Doanh nghiệp có thể từng bước số hóa và tập trung dữ liệu sản phẩm.
3. Tăng khả năng truyền tải thông tin trên bao bì
Bao bì có diện tích hữu hạn.
Hồ sơ số cho phép doanh nghiệp mở rộng:
- Hình ảnh
- Video
- Chứng nhận
- Hướng dẫn
- Câu chuyện thương hiệu
- Tài liệu
- Thông tin hậu mãi
Mà không cần cố gắng nhồi toàn bộ lên thiết kế bao bì.
4. Tạo điểm chạm trực tiếp với người tiêu dùng
Trong mô hình phân phối truyền thống: Nhà sản xuất → Nhà phân phối → Đại lý → Người mua
Nhà sản xuất thường ít có cơ hội tiếp xúc trực tiếp với người sử dụng cuối.
QR tạo ra một điểm chạm mới: Sản phẩm → Quét QR → Người dùng ↔ Thương hiệu
Đây là nền tảng để doanh nghiệp phát triển thêm các hoạt động chăm sóc khách hàng, bảo hành hoặc chương trình khách hàng thân thiết.
5. Chuẩn bị hạ tầng dữ liệu cho tương lai
Giá trị lớn nhất của truy xuất nguồn gốc không chỉ nằm ở chiếc tem. Nó nằm ở việc doanh nghiệp bắt đầu xây dựng được:
hệ thống dữ liệu có cấu trúc gắn với từng sản phẩm.
Khi dữ liệu đã có cấu trúc, doanh nghiệp sẽ thuận lợi hơn khi cần tích hợp với:
- Hệ thống quản trị
- Phân phối
- Thương mại điện tử
- Bảo hành
- Chăm sóc khách hàng
- Phân tích dữ liệu
- AI
- Các nền tảng hoặc yêu cầu dữ liệu từ đối tác
Checkgo triển khai QR theo hướng Hồ sơ số sản phẩm
Checkgo tiếp cận QR không chỉ như một công cụ tạo đường dẫn.
Nền tảng hướng tới việc xây dựng Hồ sơ số sản phẩm, trong đó mỗi sản phẩm có thể được kết nối với dữ liệu, định danh và các điểm tương tác xuyên suốt vòng đời.
Một quy trình có thể hình dung:
01 — Tạo Hồ sơ số sản phẩm
↓
02 — Chuẩn hóa dữ liệu
↓
03 — Thiết lập Checkgo ID
↓
04 — Tạo QR
↓
05 — Đưa QR lên bao bì hoặc tem
↓
06 — Người dùng quét
↓
07 — Truy cập Hồ sơ số
↓
08 — Doanh nghiệp tiếp tục kết nối và phân tích dữ liệu
Từ lớp dữ liệu ban đầu, doanh nghiệp có thể mở rộng sang:
- Tem thông minh
- Checkgo Care
- Loyalty/Rewards
- Bảo hành
- Checkgo AI
- Phân tích dữ liệu sản phẩm
Thay vì xem QR là điểm kết thúc, Checkgo xem QR là:
điểm bắt đầu của hành trình số giữa sản phẩm, dữ liệu và người tiêu dùng.
Câu hỏi thường gặp về truy xuất nguồn gốc bằng tem QR
Truy xuất nguồn gốc bằng tem QR là gì?
Truy xuất nguồn gốc bằng tem QR là phương thức sử dụng QR trên sản phẩm hoặc bao bì như một điểm truy cập tới hệ thống dữ liệu liên quan đến sản phẩm. Tùy mức độ triển khai, dữ liệu có thể bao gồm doanh nghiệp sản xuất, nguyên liệu, vùng sản xuất, số lô, ngày sản xuất, quá trình chế biến, chứng nhận và các thông tin liên quan.
Tem QR truy xuất nguồn gốc hoạt động như thế nào?
Thông thường, doanh nghiệp tạo dữ liệu sản phẩm, định danh sản phẩm hoặc lô hàng, tạo QR và gắn QR lên bao bì. Trong quá trình sản xuất và lưu thông, các dữ liệu liên quan được ghi nhận. Khi người dùng quét QR, hệ thống xác định đối tượng tương ứng và hiển thị thông tin đã được liên kết với sản phẩm đó.
Một mã QR có thể dùng cho nhiều sản phẩm không?
Có, nếu doanh nghiệp chỉ muốn QR đại diện cho một dòng sản phẩm hoặc SKU.
Tuy nhiên, nếu cần truy xuất đến từng lô hoặc từng đơn vị sản phẩm, doanh nghiệp nên sử dụng cơ chế định danh chi tiết hơn.
Mức định danh cần được lựa chọn theo mục đích truy xuất.
Tem QR truy xuất nguồn gốc có chống hàng giả không?
Không mặc định.
QR hỗ trợ truy cập và truy xuất dữ liệu. Nếu doanh nghiệp muốn chống giả, hệ thống thường cần bổ sung các lớp xác thực như định danh riêng, serial, mã biến đổi, tem bảo an, mã ẩn hoặc cơ chế phát hiện hành vi quét bất thường.
Có QR trên sản phẩm có nghĩa là đã có truy xuất nguồn gốc?
Không. QR có thể chỉ dẫn tới website, Facebook, catalogue hoặc một landing page.
Để có khả năng truy xuất, phía sau QR cần có dữ liệu phù hợp và cơ chế giúp xác định sản phẩm, lô hàng hoặc các sự kiện liên quan.
Doanh nghiệp cần chuẩn bị gì trước khi làm tem truy xuất nguồn gốc?
Nên chuẩn bị tối thiểu:
- Danh mục sản phẩm/SKU
- Thông tin doanh nghiệp
- Cấu trúc lô sản xuất
- Nguồn nguyên liệu
- Quy trình sản xuất
- Các điểm cần ghi nhận dữ liệu
- Chứng nhận/tài liệu
- Cách định danh
- Nhu cầu truy xuất của khách hàng và nội bộ
Không nên bắt đầu bằng câu hỏi “in QR thế nào?”.
Nên bắt đầu bằng câu hỏi:
“Chúng ta muốn truy xuất được điều gì?”
Truy xuất nguồn gốc có cần cài ứng dụng không?
Không nhất thiết.Nếu hệ thống được thiết kế trên nền tảng web, người tiêu dùng có thể sử dụng camera điện thoại hoặc trình đọc QR để mở Hồ sơ số trực tiếp trên trình duyệt.
Một số hệ thống chuyên dụng vẫn có thể sử dụng ứng dụng riêng cho các nghiệp vụ nội bộ hoặc nâng cao.
QR không phải đích đến — dữ liệu mới là tài sản
Một doanh nghiệp có thể tạo mã QR trong vài phút.
Nhưng xây dựng được một hệ thống dữ liệu đủ để biết:
Sản phẩm này là gì?
Nó đến từ đâu?
Thuộc lô nào?
Đã trải qua những công đoạn gì?
Ai chịu trách nhiệm?
Người tiêu dùng đang tương tác với nó như thế nào?
là một câu chuyện hoàn toàn khác.
Vì vậy, khi nói đến truy xuất nguồn gốc, doanh nghiệp không nên bắt đầu từ chiếc tem.
Hãy bắt đầu từ dữ liệu cần quản lý và đối tượng cần định danh.
QR sau đó trở thành cây cầu nối giữa thế giới vật lý và thế giới số.
Một sản phẩm. Một Hồ sơ số. Một điểm kết nối với khách hàng.
Checkgo – Hồ sơ số sản phẩm
Website: www.checkgo.vn
Hotline: 1900 633 313

