Bao bì sản phẩm cần có những thông tin gì

Bao bì sản phẩm cần có những thông tin gì?Checklist đầy đủ doanh nghiệp cần biết

Tóm tắt bài viết


Bao bì không chỉ dùng để bảo vệ và giới thiệu sản phẩm. Đây còn là nơi doanh nghiệp phải thể hiện đầy đủ thông tin pháp lý, hướng dẫn người tiêu dùng và tạo kết nối sau bán hàng. Cùng Checkgo kiểm tra những thông tin cần có trên bao bì sản phẩm và cách mở rộng dữ liệu bằng mã QR thông minh.

Bao bì là điểm tiếp xúc trực tiếp giữa sản phẩm và người tiêu dùng. Một bao bì tốt không chỉ cần đẹp, dễ nhận diện mà còn phải cung cấp đủ thông tin để khách hàng hiểu sản phẩm là gì, do ai chịu trách nhiệm, được sản xuất ở đâu và sử dụng như thế nào.

Vậy bao bì sản phẩm cần có những thông tin gì? Những nội dung nào bắt buộc phải in trực tiếp? Thông tin nào có thể mở rộng bằng mã QR? Doanh nghiệp nên tích hợp bảo hành điện tử và chương trình khách hàng thân thiết ra sao?

Bài viết dưới đây cung cấp checklist tổng quát dành cho sản phẩm lưu thông tại Việt Nam, đồng thời gợi ý cách sử dụng Hồ sơ số sản phẩm, Checkgo Care và Checkgo Rewards để biến bao bì thành một điểm kết nối lâu dài với khách hàng.

Trả lời nhanh: Bao bì sản phẩm lưu thông tại Việt Nam tối thiểu phải thể hiện tên hàng hóa; tên và địa chỉ tổ chức, cá nhân chịu trách nhiệm; xuất xứ hàng hóa; cùng các nội dung bắt buộc khác tùy theo từng nhóm sản phẩm. Những thông tin mở rộng như nguồn nguyên liệu, quy trình sản xuất, chứng nhận, bảo hành, hướng dẫn sử dụng và chương trình tích điểm có thể được kết nối qua mã QR, nhưng không nên mặc định rằng QR có thể thay thế toàn bộ nội dung bắt buộc trên nhãn.

1. Tại sao thông tin trên bao bì sản phẩm lại quan trọng?

Thông tin trên bao bì thực hiện đồng thời bốn nhiệm vụ.

Đáp ứng yêu cầu pháp lý

Nhãn hàng hóa phải thể hiện đúng những nội dung bắt buộc theo quy định hiện hành và quy định chuyên ngành. Việc ghi thiếu, ghi sai hoặc trình bày gây hiểu nhầm có thể khiến doanh nghiệp phải sửa nhãn, thu hồi sản phẩm hoặc bị xử lý vi phạm.

Giúp người mua đưa ra quyết định

Khách hàng thường xem tên sản phẩm, thành phần, công dụng, nguồn gốc, hạn sử dụng và hướng dẫn sử dụng trước khi mua. Thông tin càng rõ ràng, khả năng khách hàng tin tưởng và lựa chọn sản phẩm càng cao.

Bảo vệ thương hiệu khi xảy ra sự cố

Số lô, ngày sản xuất và dữ liệu truy xuất giúp doanh nghiệp xác định nhanh phạm vi ảnh hưởng khi có phản ánh chất lượng. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể xử lý đúng lô hàng thay vì ảnh hưởng đến toàn bộ sản phẩm trên thị trường.

Tạo điểm kết nối sau bán hàng

Khi tích hợp mã QR thông minh, bao bì không còn kết thúc nhiệm vụ sau khi bán hàng. Khách hàng có thể quét mã để xem Hồ sơ số, kích hoạt bảo hành, nhận hướng dẫn sử dụng, đặt lịch bảo trì, tích điểm hoặc gửi yêu cầu hỗ trợ.

2. Những thông tin bắt buộc phải có trên nhãn hàng hóa

Theo  Nghị định 37/2026/NĐ-CP, nhãn hàng hóa lưu thông tại Việt Nam phải thể hiện các nội dung cốt lõi sau bằng tiếng Việt:

2.1. Tên hàng hóa

Tên hàng hóa phải giúp người tiêu dùng nhận biết đúng bản chất của sản phẩm. Tên gọi không được gây hiểu nhầm về công dụng, thành phần, chất lượng hoặc nguồn gốc.

Tên thương hiệu hoặc tên thương mại có thể được trình bày nổi bật, nhưng doanh nghiệp vẫn cần thể hiện tên hàng hóa nếu tên thương hiệu chưa cho biết rõ sản phẩm là gì.

Ví dụ:

  • “Shan Tuyết Cổ Thụ” là tên thương mại.

  • “Trà xanh” hoặc “Trà Shan Tuyết” là tên hàng hóa.

  • “FreshCare” là tên thương mại.

  • “Nước rửa tay” là tên hàng hóa.

2.2. Tên và địa chỉ của tổ chức, cá nhân chịu trách nhiệm về hàng hóa

Bao bì cần ghi rõ tên và địa chỉ của đơn vị chịu trách nhiệm đưa sản phẩm ra thị trường.

Tùy mô hình sản xuất và phân phối, nội dung có thể bao gồm:

  • Đơn vị sản xuất;

  • Đơn vị sở hữu sản phẩm;

  • Đơn vị phân phối;

  • Đơn vị nhập khẩu;

  • Đơn vị chịu trách nhiệm về hàng hóa.

Nếu sản phẩm được gia công, doanh nghiệp cần trình bày vai trò của các bên rõ ràng, tránh khiến người mua hiểu sai về nơi sản xuất hoặc chủ thể chịu trách nhiệm.

2.3. Xuất xứ hàng hóa

Doanh nghiệp phải xác định và ghi xuất xứ trung thực, chính xác.

Cách thể hiện thường gặp:

  • Sản xuất tại Việt Nam;

  • Xuất xứ: Việt Nam;

  • Sản xuất tại Thái Lan;

  • Xuất xứ: Nhật Bản.

Nếu không xác định được xuất xứ theo quy định, nhãn phải ghi nơi thực hiện công đoạn cuối cùng để hoàn thiện hàng hóa, chẳng hạn:

  • Đóng gói tại Việt Nam;

  • Hoàn thiện tại Việt Nam;

  • Phối trộn tại Việt Nam.

Doanh nghiệp không nên sử dụng các hình ảnh, biểu tượng hoặc cách diễn đạt khiến người mua hiểu nhầm rằng sản phẩm có xuất xứ Việt Nam khi các điều kiện xác định xuất xứ chưa được đáp ứng.

2.4. Các nội dung bắt buộc theo tính chất của từng nhóm hàng hóa

Ngoài ba nội dung cốt lõi trên, mỗi nhóm sản phẩm còn có yêu cầu riêng. Các thông tin thường gặp gồm:

  • Định lượng;

  • Thành phần hoặc cấu tạo;

  • Ngày sản xuất;

  • Hạn sử dụng;

  • Số lô sản xuất;

  • Hướng dẫn sử dụng;

  • Hướng dẫn bảo quản;

  • Cảnh báo an toàn;

  • Thông số kỹ thuật;

  • Số công bố, số đăng ký hoặc thông tin hợp quy;

  • Thông tin dinh dưỡng;

  • Chống chỉ định và đối tượng không nên sử dụng.

Doanh nghiệp cần xác định đúng nhóm hàng hóa và đối chiếu thêm quy định chuyên ngành trước khi duyệt nội dung in.

2.5  Quy định rõ hơn về thông tin xuất xứ hàng hóa

Theo Nghị định 37/2026/NĐ-CP, doanh nghiệp phải ghi rõ xuất xứ hàng hóa trên nhãn bằng các cụm từ như:

  • Sản xuất tại
  • Chế tạo tại
  • Nước sản xuất
  • Xuất xứ
  • Product of
  • Made in
  • Origin

Thông tin này phải đi kèm tên quốc gia hoặc vùng lãnh thổ nơi sản phẩm được sản xuất.

Trong trường hợp không xác định được xuất xứ theo quy định, doanh nghiệp phải ghi nơi thực hiện công đoạn cuối cùng để hoàn thiện sản phẩm bằng các cụm từ như:

  • Đóng gói tại
  • Dán nhãn tại
  • Lắp ráp tại
  • Hoàn tất tại
  • Finished in
  • Assembled in
Điều này giúp người tiêu dùng có cái nhìn minh bạch hơn về quá trình hình thành sản phẩm

3. Checklist thông tin cần có trên bao bì sản phẩm

Checklist cần có của bao bì sản phẩm
Nhóm thông tinNội dung cần kiểm traMức độ áp dụng
Nhận diệnTên thương hiệu, tên sản phẩm, dòng hoặc phiên bản sản phẩmNên có
Tên hàng hóaTên gọi thể hiện đúng bản chất sản phẩmBắt buộc
Chủ thể chịu trách nhiệmTên và địa chỉ tổ chức, cá nhân chịu trách nhiệmBắt buộc
Xuất xứNước xuất xứ hoặc nơi hoàn thiện cuối cùng trong trường hợp phù hợpBắt buộc
Định lượngKhối lượng tịnh, thể tích, số lượng hoặc kích thướcTùy nhóm hàng
Thành phầnNguyên liệu, hoạt chất, cấu tạo hoặc vật liệuTùy nhóm hàng
Thời gianNgày sản xuất, hạn sử dụng hoặc thời hạn sử dụngTùy nhóm hàng
Truy xuấtSố lô, mã sản phẩm, số serialTùy nhóm hàng
Sử dụngCông dụng và hướng dẫn sử dụngTùy nhóm hàng
Bảo quảnNhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng và điều kiện bảo quảnTùy nhóm hàng
Cảnh báoDị ứng, chống chỉ định, nguy cơ và lưu ý an toànTùy nhóm hàng
Kỹ thuậtModel, điện áp, công suất, tiêu chuẩn hoặc cấu hìnhTùy nhóm hàng
Pháp lý chuyên ngànhSố công bố, đăng ký, lưu hành hoặc dấu hợp quyTùy nhóm hàng
Liên hệWebsite, hotline, email chăm sóc khách hàngNên có
Dữ liệu sốMã QR dẫn tới Hồ sơ số sản phẩmNên có
Sau bán hàngBảo hành điện tử, đặt lịch bảo trì, hỗ trợNếu áp dụng
Khách hàng thân thiếtTích điểm, đổi quà, ưu đãiNếu áp dụng

4. Thông tin cần có trên bao bì theo từng nhóm sản phẩm

4.1. Thực phẩm và đồ uống

Bao bì thực phẩm, đồ uống thường cần chú ý:

  • Tên thực phẩm;

  • Định lượng;

  • Thành phần;

  • Thành phần định lượng nếu cần;

  • Ngày sản xuất;

  • Hạn sử dụng;

  • Hướng dẫn sử dụng;

  • Hướng dẫn bảo quản;

  • Cảnh báo dị ứng;

  • Thông tin dinh dưỡng trong trường hợp phải áp dụng;

  • Tên, địa chỉ đơn vị chịu trách nhiệm;

  • Xuất xứ;

  • Số lô sản xuất.

Đối với trà, cà phê, mật ong, nước giải khát hoặc nông sản chế biến, doanh nghiệp nên bổ sung vùng nguyên liệu, mùa vụ, giống, phương pháp chế biến và câu chuyện người sản xuất trong Hồ sơ số.

4.2. Nông sản và sản phẩm OCOP

Ngoài nội dung cơ bản, sản phẩm OCOP nên thể hiện hoặc kết nối tới:

  • Tên sản phẩm và chủ thể OCOP;

  • Hạng sao OCOP còn hiệu lực;

  • Địa phương;

  • Vùng nguyên liệu;

  • Thành phần;

  • Khối lượng;

  • Ngày sản xuất và hạn sử dụng;

  • Hướng dẫn bảo quản;

  • Số lô;

  • Chứng nhận chất lượng nếu có;

  • Thông tin truy xuất nguồn gốc.

Logo OCOP và số sao cần được sử dụng đúng tình trạng công nhận. Không nên tiếp tục thể hiện hạng sao khi chứng nhận đã hết hiệu lực hoặc sử dụng biểu tượng theo cách khiến khách hàng hiểu sai.

4.3. Mỹ phẩm

Bao bì mỹ phẩm thường cần có:

  • Tên sản phẩm;

  • Công dụng;

  • Thành phần;

  • Khối lượng hoặc thể tích;

  • Hướng dẫn sử dụng;

  • Cảnh báo;

  • Số lô;

  • Ngày sản xuất hoặc hạn sử dụng theo quy định áp dụng;

  • Nước sản xuất;

  • Tên, địa chỉ đơn vị chịu trách nhiệm đưa sản phẩm ra thị trường;

  • Số tiếp nhận phiếu công bố trong trường hợp cần thể hiện hoặc phục vụ kiểm tra.

Doanh nghiệp cần đặc biệt thận trọng với nội dung quảng cáo công dụng. Không nên sử dụng từ ngữ khiến mỹ phẩm bị hiểu như thuốc hoặc có khả năng điều trị bệnh.

4.4. Điện tử và gia dụng

Các nội dung thường cần quan tâm gồm:

  • Tên sản phẩm;

  • Model;

  • Thông số kỹ thuật;

  • Điện áp, công suất hoặc tần số;

  • Số serial;

  • Ngày hoặc thông tin sản xuất;

  • Hướng dẫn sử dụng;

  • Cảnh báo an toàn;

  • Xuất xứ;

  • Đơn vị sản xuất, nhập khẩu hoặc chịu trách nhiệm;

  • Tiêu chuẩn, quy chuẩn và dấu hợp quy nếu áp dụng;

  • Điều kiện, thời hạn bảo hành.

Đây là nhóm sản phẩm phù hợp để tích hợp Checkgo Care nhằm kích hoạt bảo hành, nhắc lịch bảo trì và quản lý lịch sử sửa chữa.

4.5. Hàng hóa xuất khẩu

Nhãn hàng hóa xuất khẩu phải đáp ứng quy định của thị trường nhập khẩu và các cam kết quốc tế liên quan.

Doanh nghiệp cần kiểm tra riêng:

  • Ngôn ngữ;

  • Cách ghi xuất xứ;

  • Thành phần và chất gây dị ứng;

  • Bảng dinh dưỡng;

  • Mã lô;

  • Tiêu chuẩn đóng gói;

  • Cảnh báo;

  • Mã truy xuất;

  • Yêu cầu về tái chế và môi trường;

  • Thông tin nhà nhập khẩu;

  • Quy định về hộ chiếu số sản phẩm nếu thị trường đích áp dụng.

Không nên lấy nguyên mẫu nhãn bán tại Việt Nam để sử dụng cho xuất khẩu mà chưa đánh giá yêu cầu của nước nhập khẩu.

5. Có thể đưa toàn bộ thông tin vào mã QR không?

Bao bì có QR thông minh

Không nên hiểu rằng chỉ cần đặt một mã QR là có thể bỏ toàn bộ nội dung bắt buộc trên bao bì.

Tên hàng hóa, tên và địa chỉ chủ thể chịu trách nhiệm, xuất xứ cùng những nội dung phải thể hiện trực tiếp theo quy định vẫn cần được bố trí phù hợp trên nhãn. Việc cung cấp một số nội dung bằng phương thức điện tử phải tuân theo quy định áp dụng cho từng loại hàng hóa.

Mã QR nên được sử dụng để mở rộng các dữ liệu mà bao bì vật lý khó thể hiện đầy đủ, chẳng hạn:

  • Nguồn gốc nguyên liệu;

  • Quy trình sản xuất;

  • Nhật ký canh tác;

  • Chứng nhận và tài liệu kiểm nghiệm;

  • Hình ảnh, video hướng dẫn;

  • Câu chuyện sản phẩm;

  • Lịch sử phân phối;

  • Hướng dẫn sử dụng chi tiết;

  • Bảo hành điện tử;

  • Lịch bảo trì;

  • Chương trình tích điểm;

  • Kênh phản hồi và chăm sóc khách hàng.

6. Biến bao bì thành Hồ sơ số sản phẩm với Checkgo ID

Checkgo ID là mã định danh giúp kết nối sản phẩm vật lý với một Hồ sơ số sản phẩm.

Khi quét mã QR Checkgo, người tiêu dùng có thể tiếp cận thông tin sản phẩm trên một giao diện thống nhất, thay vì phải tìm kiếm dữ liệu rời rạc trên website, mạng xã hội hoặc tài liệu giấy.

Một Hồ sơ số có thể bao gồm:

  • Thông tin nhận diện sản phẩm;

  • Đơn vị sản xuất và chịu trách nhiệm;

  • Xuất xứ;

  • Thành phần;

  • Hướng dẫn sử dụng;

  • Chứng nhận;

  • Hình ảnh, video;

  • Thông tin vùng nguyên liệu;

  • Chính sách bảo hành;

  • Kênh chăm sóc khách hàng;

  • Chương trình tích điểm và ưu đãi.

Mỗi sản phẩm có thể được cấp một Checkgo ID riêng. Với các trường hợp cần quản lý theo từng đơn vị sản phẩm, doanh nghiệp có thể sử dụng mã định danh duy nhất để phục vụ kích hoạt, bảo hành, chống tái sử dụng mã hoặc ghi nhận tương tác.

7. Tích hợp Checkgo Care trên bao bì như thế nào?

Checkgo Care giúp doanh nghiệp số hóa hoạt động chăm sóc sau bán hàng.

Thay vì yêu cầu khách hàng giữ phiếu bảo hành giấy, doanh nghiệp có thể cho phép người mua quét mã để:

  1. Xác nhận sản phẩm;

  2. Kích hoạt bảo hành điện tử;

  3. Lưu thông tin thiết bị;

  4. Nhận thông báo đến kỳ bảo trì;

  5. Đặt lịch bảo trì;

  6. Gửi yêu cầu hỗ trợ;

  7. Theo dõi lịch sử chăm sóc và sửa chữa.

Nội dung đề xuất đặt cạnh mã QR:

KÍCH HOẠT CHECKGO CARE
Quét mã để kích hoạt bảo hành, nhận nhắc lịch bảo trì và yêu cầu hỗ trợ.

Nếu sản phẩm có điều kiện bảo hành riêng, doanh nghiệp cần công bố rõ thời hạn, phạm vi và trường hợp loại trừ. Không nên chỉ đặt logo Checkgo Care mà không giải thích quyền lợi của khách hàng.

8. Tích hợp Checkgo Rewards trên bao bì như thế nào?

Checkgo Rewards giúp doanh nghiệp tạo chương trình tích điểm và chăm sóc khách hàng thông qua từng sản phẩm.

Sau khi quét mã, người mua có thể:

  • Ghi nhận điểm thưởng;

  • Theo dõi tiến độ;

  • Mở khóa quyền lợi;

  • Đổi quà;

  • Nhận ưu đãi;

  • Tham gia chương trình dành cho khách hàng thân thiết.

Nội dung đề xuất trên bao bì:

QUÉT MÃ – TÍCH ĐIỂM – NHẬN QUÀ
Mỗi sản phẩm hợp lệ được ghi nhận theo thể lệ chương trình Checkgo Rewards.

Doanh nghiệp nên thể hiện rõ:

  • Thời gian chương trình;

  • Cách tính điểm;

  • Điều kiện nhận điểm;

  • Giới hạn số lần quét;

  • Thể lệ đổi quà;

  • Kênh hỗ trợ.

Không nên dùng thông điệp “Quét mã nhận quà” nếu phần thưởng còn phụ thuộc vào điều kiện hoặc số điểm tích lũy.

9. Nên dùng một hay nhiều mã QR trên bao bì?

Checkgo khuyến nghị sử dụng một mã QR chính trên mỗi sản phẩm.

Sau khi quét, hệ thống có thể điều hướng người dùng đến Hồ sơ số và hiển thị các tính năng phù hợp như:

  • Xem thông tin sản phẩm;

  • Truy xuất nguồn gốc;

  • Kích hoạt bảo hành;

  • Đặt lịch bảo trì;

  • Tích điểm;

  • Đổi quà;

  • Liên hệ hỗ trợ.

Việc đặt nhiều mã QR cạnh nhau thường làm người dùng bối rối, giảm diện tích thiết kế và khiến tỷ lệ quét thấp hơn.

Trong trường hợp phải sử dụng thêm mã vạch bán lẻ, mã quản lý kho hoặc mã theo yêu cầu của đối tác, doanh nghiệp cần tạo khác biệt rõ về vị trí và chú thích.

10. Cách bố trí thông tin trên bao bì dễ đọc và dễ quét

Mặt trước

Nên ưu tiên:

  • Logo thương hiệu;

  • Tên sản phẩm;

  • Tên hàng hóa;

  • Lợi ích chính;

  • Phiên bản hoặc phân loại;

  • Định lượng;

  • Hình ảnh nhận diện.

Có thể đặt một dấu hiệu nhỏ như “Có Hồ sơ số Checkgo”, nhưng không nên để logo nền tảng lấn át thương hiệu sản phẩm.

Mặt sau hoặc mặt bên

Nên bố trí:

  • Thành phần;

  • Hướng dẫn sử dụng;

  • Hướng dẫn bảo quản;

  • Cảnh báo;

  • Ngày sản xuất, hạn sử dụng và số lô;

  • Thông tin doanh nghiệp;

  • Xuất xứ;

  • Mã vạch;

  • Cụm QR Checkgo;

  • Thông tin Checkgo Care và Checkgo Rewards nếu áp dụng.

Cụm QR mẫu

HỒ SƠ SỐ SẢN PHẨM
Quét mã để kiểm tra thông tin, nguồn gốc và hướng dẫn sử dụng.

Checkgo Care: Kích hoạt bảo hành và nhận nhắc lịch bảo trì.
Checkgo Rewards: Tích điểm và nhận ưu đãi theo thể lệ chương trình.

Mã Checkgo ID: CG-XXXXXXXX

Mã QR cần có khoảng trống an toàn, độ tương phản tốt và kích thước phù hợp với chất liệu, bề mặt, khoảng cách quét. Doanh nghiệp phải kiểm tra mã trên sản phẩm thật sau khi in, không chỉ kiểm tra trên file thiết kế.

11. Những lỗi ghi nhãn và thiết kế bao bì thường gặp

Thiếu tên hàng hóa

Bao bì chỉ có tên thương hiệu hoặc tên sản phẩm sáng tạo nhưng không cho biết bản chất hàng hóa.

Ghi xuất xứ không rõ ràng

Các cụm từ như “Công nghệ Nhật Bản”, “Tiêu chuẩn châu Âu” hoặc “Nguyên liệu nhập khẩu” không mặc nhiên thay thế cho nội dung xuất xứ.

Không phân biệt đơn vị sản xuất và phân phối

Việc trình bày mơ hồ có thể khiến người tiêu dùng hiểu sai về chủ thể sản xuất hoặc chịu trách nhiệm.

Chữ quá nhỏ hoặc tương phản thấp

Thông tin có đủ nhưng khó đọc vẫn làm giảm trải nghiệm, độ tin cậy và khả năng tuân thủ.

Công bố công dụng quá mức

Những nội dung như “điều trị”, “chữa khỏi”, “100% an toàn” hoặc “tốt nhất” có thể tạo rủi ro nếu doanh nghiệp không có căn cứ phù hợp.

QR không có lời kêu gọi hành động

Người dùng không biết quét mã để làm gì. Mỗi mã QR nên đi kèm một lợi ích cụ thể.

Đặt quá nhiều mã QR

Nhiều mã có hình thức tương tự khiến khách hàng không biết mã nào dùng để truy xuất, bảo hành hoặc tích điểm.

Dùng logo Checkgo nhưng chưa kích hoạt tính năng

Logo Checkgo Care hoặc Checkgo Rewards chỉ nên xuất hiện khi sản phẩm thực sự được cấu hình quyền lợi tương ứng trên hệ thống.

12. Quy trình kiểm tra nội dung bao bì trước khi in

Doanh nghiệp nên thực hiện theo sáu bước:

  1. Xác định chính xác nhóm hàng hóa;

  2. Đối chiếu quy định chung và quy định chuyên ngành;

  3. Chuẩn hóa tên sản phẩm, thành phần, công dụng và xuất xứ;

  4. Kiểm tra vai trò của đơn vị sản xuất, nhập khẩu và chịu trách nhiệm;

  5. Đối chiếu file thiết kế với hồ sơ pháp lý đã được phê duyệt;

  6. In mẫu, kiểm tra khả năng đọc và thử quét QR trên bao bì thực tế.

Đặc biệt, không nên thay đổi công dụng, thành phần hoặc thông tin pháp lý ngay trên file thiết kế nếu chưa cập nhật hồ sơ liên quan.

Câu hỏi thường gặp

Bao bì sản phẩm bắt buộc phải có những thông tin gì?

Tối thiểu, nhãn hàng hóa lưu thông tại Việt Nam phải thể hiện tên hàng hóa; tên và địa chỉ của tổ chức, cá nhân chịu trách nhiệm; xuất xứ hàng hóa; cùng các nội dung khác theo tính chất và nhóm sản phẩm.

Ngày sản xuất và hạn sử dụng có bắt buộc với mọi sản phẩm không?

Không áp dụng giống nhau cho mọi loại hàng hóa. Yêu cầu về ngày sản xuất, hạn sử dụng hoặc thời hạn sử dụng phụ thuộc vào nhóm sản phẩm và quy định chuyên ngành.

Có thể chỉ ghi thông tin bằng tiếng Anh không?

Đối với hàng hóa lưu thông tại thị trường Việt Nam, những nội dung bắt buộc phải được thể hiện bằng tiếng Việt, trừ các trường hợp được pháp luật quy định khác.

Mã QR có thể thay thế nhãn sản phẩm không?

Không nên mặc định mã QR thay thế toàn bộ nhãn. Những nội dung bắt buộc phải thể hiện trực tiếp vẫn cần được ghi trên bao bì theo quy định áp dụng.

Mã QR trên bao bì nên chứa thông tin gì?

Mã QR có thể kết nối tới Hồ sơ số gồm nguồn gốc, thành phần, chứng nhận, hướng dẫn sử dụng, hình ảnh, video, bảo hành, lịch bảo trì, tích điểm và kênh chăm sóc khách hàng.

Có nên đặt riêng QR truy xuất, QR bảo hành và QR tích điểm không?

Trong phần lớn trường hợp, doanh nghiệp nên dùng một mã QR Checkgo duy nhất và phân quyền tính năng sau khi người dùng quét mã. Cách này giúp bao bì gọn hơn và trải nghiệm khách hàng rõ ràng hơn.

Checkgo có phải là đơn vị chứng nhận chất lượng sản phẩm không?

Checkgo là nền tảng Hồ sơ số sản phẩm, hỗ trợ doanh nghiệp số hóa và công bố thông tin. Doanh nghiệp hoặc tổ chức chịu trách nhiệm về hàng hóa phải chịu trách nhiệm về tính chính xác của dữ liệu được cung cấp.

Kết luận

Một bao bì đạt chuẩn không chỉ cần đẹp. Bao bì phải thể hiện đúng thông tin pháp lý, giúp khách hàng hiểu sản phẩm và tạo đủ niềm tin để đưa ra quyết định mua hàng.

Khi diện tích bao bì có giới hạn, doanh nghiệp vẫn cần ưu tiên các nội dung bắt buộc trên nhãn. Phần dữ liệu chuyên sâu có thể được mở rộng bằng mã QR và Hồ sơ số sản phẩm.

Với Checkgo ID, Checkgo Care và Checkgo Rewards, một mã QR có thể kết nối toàn bộ hành trình: từ minh bạch thông tin, hướng dẫn sử dụng đến bảo hành, bảo trì và chăm sóc khách hàng thân thiết.

Mỗi sản phẩm. Một Hồ sơ số.

Doanh nghiệp có thể bắt đầu xây dựng Hồ sơ số, tích hợp mã QR thông minh và kết nối các hoạt động sau bán hàng trên cùng một nền tảng Checkgo.

Website: www.checkgo.vn
Hotline: 1900 633 313