Để nâng tầm giá trị nông sản Việt, doanh nghiệp cần tập trung vào chất lượng, chế biến sâu, truy xuất nguồn gốc, chuẩn hóa dữ liệu, xây dựng thương hiệu và phát triển chuỗi cung ứng bền vững. Số hóa thông tin sản phẩm cũng là nền tảng giúp tăng tính minh bạch và khả năng tiếp cận thị trường.

Ngày 4/9 tại TP.HCM, Trung tâm Xúc tiến thương mại và đầu tư TP.HCM (ITPC) phối hợp với Vụ Phát triển thị trường nước ngoài (Bộ Công Thương) tổ chức hội thảo “Nâng tầm giá trị nông sản và thực phẩm trong chuỗi cung ứng bền vững”.

Từ lợi thế sản lượng đến giá trị gia tăng

Theo ông Lê Anh Hoàng, Phó Giám đốc ITPC, nông nghiệp và thực phẩm chế biến đang ngày càng khẳng định vị trí là những ngành hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam.

Trong 7 tháng đầu năm 2026, kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản đạt gần 42,8 tỷ USD, tăng 7,5% so với cùng kỳ năm 2025. GDP toàn ngành tăng khoảng 3,8 – 3,85%, trong khi cán cân thương mại tiếp tục duy trì xuất siêu khoảng 9,2 tỷ USD.

Những kết quả này cho thấy nông nghiệp Việt Nam vẫn còn dư địa tăng trưởng lớn. Tuy nhiên, thị trường quốc tế đang thay đổi nhanh chóng. Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến chất lượng, an toàn thực phẩm; các thị trường nhập khẩu cũng đưa ra yêu cầu cao hơn về môi trường, trách nhiệm xã hội và đặc biệt là truy xuất nguồn gốc.

Trong bối cảnh đó, ngành nông nghiệp và thực phẩm chế biến cần từng bước chuyển từ xuất khẩu nguyên liệu sang phát triển các sản phẩm chế biến sâu, có giá trị gia tăng cao và phù hợp với nhu cầu cụ thể của từng thị trường.

Giao lưu tìm hiểu đối tác, thị trường trong khuôn khổ Chuỗi sự kiện “Kết nối chuỗi cung ứng hàng hóa quốc tế” (Vietnam International Sourcing 2026). Ảnh: BTC

Giao lưu tìm hiểu đối tác, thị trường trong khuôn khổ Chuỗi sự kiện “Kết nối chuỗi cung ứng hàng hóa quốc tế” (Vietnam International Sourcing 2026). Ảnh: BTC

Các FTA thế hệ mới tiếp tục tạo thêm cơ hội cho hàng Việt tiếp cận thị trường quốc tế. Nhưng cơ hội này cũng đi kèm các yêu cầu ngày càng khắt khe về chất lượng, nguồn gốc và tính bền vững. Vì vậy, năng lực cạnh tranh của nông sản Việt không thể chỉ được đánh giá thông qua sản lượng.

TP.HCM hướng đến trung tâm chế biến và kết nối nông sản

TP.HCM hiện đóng góp khoảng 30 – 35% giá trị sản xuất của vùng kinh tế trọng điểm phía Nam và khoảng 14 – 15% giá trị sản xuất công nghiệp cả nước.

Thành phố đang hướng tới vai trò trung tâm kết nối, ứng dụng công nghệ cao và thúc đẩy chế biến sâu cho chuỗi nông sản khu vực. Trong đó có Chương trình phát triển nông nghiệp đô thị giai đoạn 2026 – 2030, tầm nhìn đến năm 2050 và Chiến lược phát triển ngành chế biến lương thực, thực phẩm đến năm 2030.

Định hướng quan trọng là chuyển từ mô hình nông nghiệp truyền thống sang nông nghiệp thông minh, ứng dụng công nghệ cao và kinh tế tuần hoàn.

Song song với đó là đầu tư công nghệ sau thu hoạch, chế biến sâu, tận dụng phụ phẩm và phát triển đồng bộ hệ thống kho bãi, logistics, chuỗi cung ứng lạnh.

Mục tiêu là giảm hao hụt, kéo dài thời gian bảo quản và tạo sự kết nối tốt hơn giữa vùng nguyên liệu với hệ thống phân phối, trung tâm thương mại cũng như thị trường xuất khẩu.

Không chỉ làm ra sản phẩm, phải tạo ra giá trị

Tại hội thảo, TS. Trần Đình Lý – Phó Hiệu trưởng Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM, Phó Chủ tịch Hội Marketing Việt Nam, Chủ tịch Điều hành Dự án Tiếp thị Nông sản Việt – nhấn mạnh yêu cầu chuyển đổi trong tư duy phát triển nông nghiệp.

Theo ông, điều quan trọng không chỉ nằm ở việc gia tăng số lượng sản phẩm mà phải hướng đến gia tăng giá trị trên mỗi sản phẩm.

Việt Nam có lợi thế lớn về nông sản, thực phẩm cũng như sự đa dạng của từng vùng miền. Tuy nhiên, một sản phẩm tốt mới chỉ là điều kiện cần để tham gia chuỗi cung ứng quốc tế.

Thị trường còn yêu cầu nhiều yếu tố khác như:

  • Tiêu chuẩn và chất lượng ổn định;
  • Truy xuất nguồn gốc;
  • Logistics;
  • Phát triển bền vững;
  • Thương hiệu.
TS. Trần Đình Lý (phải) cùng chuyên gia tham dự hội thảo. Ảnh: Hoàng Bắc
TS. Trần Đình Lý (phải) cùng chuyên gia tham dự hội thảo. Ảnh: Hoàng Bắc

Theo TS. Trần Đình Lý, nông sản có thể bắt đầu từ cánh đồng nhưng giá trị của sản phẩm lại chịu ảnh hưởng rất lớn bởi thị trường.

Do đó, tư duy sản xuất cũng cần chuyển từ “sản xuất những gì mình có” sang “kiến tạo những gì thị trường cần”. Xuất khẩu không chỉ là đưa sản phẩm ra nước ngoài mà cần hướng tới xuất khẩu giá trị, thương hiệu và niềm tin.

Để thực hiện được điều này, mối liên kết giữa Nhà nước, nhà trường, nhà khoa học, doanh nghiệp, nhà nông và nhà tài chính cần được củng cố. Các bên cùng tham gia vào quá trình kiến tạo giá trị cho nông sản Việt.

Nguồn nhân lực nông nghiệp trong tương lai cũng không thể chỉ có kiến thức chuyên môn mà cần hiểu thêm về công nghệ, dữ liệu, kinh doanh, marketing và thị trường quốc tế.

Mục tiêu cuối cùng không chỉ là giúp nông sản Việt Nam bước ra thế giới, mà còn phải giúp sản phẩm Việt đứng vững, được thị trường ghi nhớ và có giá trị cao hơn trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Đưa nông sản Việt đến gần người tiêu dùng

Ở góc độ thị trường, đại diện Central Retail Việt Nam cho rằng hệ thống bán lẻ đóng vai trò quan trọng trong việc đưa nông sản Việt đến gần hơn với người tiêu dùng trong nước và quốc tế.

Gia nhập Việt Nam từ năm 2012, Central Retail hiện có hơn 44 trung tâm thương mại và hơn 330 cửa hàng, hiện diện tại 26/34 tỉnh, thành theo đơn vị hành chính mới, với tổng diện tích sàn trên 1,3 triệu m².

Chuỗi sự kiện “Kết nối chuỗi cung ứng hàng hóa quốc tế” (Viet Nam International Sourcing 2026). Ảnh: BTC

Chuỗi sự kiện “Kết nối chuỗi cung ứng hàng hóa quốc tế” (Viet Nam International Sourcing 2026). Ảnh: BTC

Doanh nghiệp hướng tới mở rộng đầu ra cho hàng Việt thông qua hệ thống phân phối hiện đại, với mục tiêu duy trì tỷ lệ hàng nội địa khoảng 90% trong cơ cấu nguồn cung.

Bên cạnh thị trường trong nước, các tuần hàng Việt Nam tại Thái Lan cũng được tổ chức nhằm tạo cơ hội cho nông sản và thực phẩm Việt tiếp cận người tiêu dùng quốc tế.

Tuy nhiên, yêu cầu đối với nông sản khi tham gia hệ thống bán lẻ ngày càng cao. Sản phẩm phải đảm bảo chất lượng, an toàn thực phẩm, nguồn gốc rõ ràng và khả năng cung ứng ổn định.

Khi các tiêu chuẩn của hệ thống bán lẻ được truyền ngược trở lại vùng sản xuất, doanh nghiệp và người nông dân cũng có thêm động lực để thay đổi phương thức sản xuất.

Phát triển bền vững ngày càng trở thành yêu cầu của thị trường

Xu hướng xanh hóa cũng đang ngày càng đi sâu vào chuỗi bán lẻ.

Central Retail cho biết doanh nghiệp đã triển khai điện mặt trời tại 33 địa điểm, xây dựng 302 trạm sạc xe điện tại 31 cơ sở và trồng hơn 35.000 cây xanh.

Đối với lĩnh vực nông nghiệp, phát triển bền vững cũng đang dần trở thành một trong những điều kiện để sản phẩm tiếp cận các thị trường có tiêu chuẩn cao.

Từ sản xuất, chế biến đến phân phối, bài toán đặt ra là phải hình thành được một chuỗi giá trị đủ khả năng cạnh tranh.

Trong chuỗi đó, người nông dân cần sản xuất theo tiêu chuẩn; doanh nghiệp cần đầu tư chế biến và xây dựng thương hiệu; hệ thống phân phối cần mở rộng thị trường.

Khi từng mắt xích cùng thay đổi, lợi thế của nông sản Việt sẽ không còn đơn thuần được đo bằng số lượng hàng hóa bán ra, mà quan trọng hơn là giá trị được tạo ra trên mỗi sản phẩm.

Đích đến của nông nghiệp Việt Nam vì thế không chỉ là duy trì vị trí trong nhóm các quốc gia có sản lượng nông sản lớn, mà còn cần từng bước vươn lên nhóm dẫn đầu về giá trị nông sản.

Từ truy xuất nguồn gốc đến Hồ sơ số sản phẩm

Khi nguồn gốc rõ ràng, dữ liệu, chất lượng và tính minh bạch ngày càng trở thành những yếu tố quan trọng trong chuỗi cung ứng, việc số hóa thông tin sản phẩm cũng mở ra một hướng tiếp cận thiết thực cho doanh nghiệp, HTX và các đơn vị sản xuất.

Thay vì để thông tin về nguồn gốc, vùng nguyên liệu, quy trình sản xuất, chứng nhận hay câu chuyện thương hiệu nằm rời rạc ở nhiều nơi, doanh nghiệp có thể từng bước chuẩn hóa và tập trung dữ liệu thành Hồ sơ số cho từng sản phẩm.

Đây cũng là hướng mà Checkgo – Nền tảng Hồ sơ số sản phẩm đang phát triển: hỗ trợ doanh nghiệp đưa thông tin sản phẩm lên môi trường số và kết nối Hồ sơ số với QR Code trên bao bì, giúp khách hàng và đối tác thuận tiện hơn khi tiếp cận thông tin.

Checkgo – Mỗi bao bì, một Hồ sơ số.

Câu hỏi thường gặp

Làm thế nào để nâng cao giá trị nông sản Việt?
Doanh nghiệp cần kết hợp chất lượng, chế biến sâu, truy xuất nguồn gốc, thương hiệu, dữ liệu và phát triển chuỗi cung ứng bền vững.

Vì sao truy xuất nguồn gốc quan trọng với nông sản?
Truy xuất nguồn gốc giúp minh bạch thông tin sản phẩm, tăng khả năng kiểm chứng và củng cố niềm tin của khách hàng, đối tác.

Chuyển đổi số mang lại lợi ích gì cho doanh nghiệp nông nghiệp?
Chuyển đổi số giúp doanh nghiệp chuẩn hóa, quản lý, cập nhật và chia sẻ dữ liệu sản phẩm hiệu quả hơn.

Hồ sơ số sản phẩm là gì?
Hồ sơ số là tập hợp thông tin số hóa về sản phẩm như nguồn gốc, quy trình sản xuất, chứng nhận, thương hiệu và các dữ liệu liên quan.

QR Code có thể hỗ trợ minh bạch nông sản như thế nào?
QR Code có thể kết nối bao bì với Hồ sơ số, giúp người dùng truy cập nhanh các thông tin doanh nghiệp công bố về sản phẩm.

Nguồn thông tin: Bài “Làm gì để nâng tầm giá trị nông sản Việt trong chuỗi cung ứng toàn cầu?” – Một Thế Giới, ngày 05/09/2026.