
Mã UID theo Nghị định 372/2026/NĐ-CP và xu hướng định danh, xác thực, truy xuất nguồn gốc sản phẩm
Nghị định 372/2026/NĐ-CP được Chính phủ ban hành ngày 29/9/2026, có hiệu lực từ ngày 01/01/2027, quy định về hoạt động định danh, xác thực, truy xuất nguồn gốc sản phẩm, hàng hóa. Đây là một bước phát triển đáng chú ý trong quá trình chuẩn hóa dữ liệu sản phẩm tại Việt Nam, đặc biệt khi đặt trong định hướng chung của Nghị định 37/2026/NĐ-CP về quản lý chất lượng sản phẩm, hàng hóa.
Tóm tắt
Phụ lục kèm Nghị định 372/2026/NĐ-CP quy định về mã định danh sản phẩm, hàng hóa, gọi là mã UID. Theo phụ lục, UID được xây dựng dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế và tiêu chuẩn quốc gia như GS1, GTIN, SGTIN, GLN, SSCC, GS1 Digital Link, chuẩn W3C về định danh phi tập trung và TCVN 13274:2020 về truy xuất nguồn gốc. Mã UID được thể hiện dưới dạng mã hai chiều theo chuẩn GS1 Digital Link và hướng tới khả năng đọc, giải mã, xác thực, truy xuất trong phạm vi quốc gia và quốc tế. Nghị định UID
Điểm quan trọng là UID không nên được hiểu đơn giản là một mã QR mới. QR Code chỉ là phương tiện thể hiện và truy cập dữ liệu. UID là lớp định danh phía sau, giúp xác định sản phẩm, lô sản xuất hoặc từng đơn vị sản phẩm và kết nối sản phẩm vật lý với dữ liệu số tương ứng. Khi kết hợp với định hướng quản lý chất lượng và truy xuất nguồn gốc của Nghị định 37/2026/NĐ-CP, có thể thấy xu hướng đang chuyển từ việc gắn mã để cung cấp thông tin sang xây dựng hạ tầng định danh và dữ liệu sản phẩm có khả năng liên thông. Nghị định 37/2026/NĐ-CP được ban hành ngày 23/01/2026, quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa.
Mã UID là gì

Theo Phụ lục của Nghị định 372/2026/NĐ-CP, mã định danh sản phẩm, hàng hóa được xây dựng trên cơ sở tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế GS1 về mã số, mã vạch và các tiêu chuẩn liên quan, chuẩn W3C về định danh phi tập trung, TCVN 13274:2020 về truy xuất nguồn gốc và tiêu chuẩn GS1 Digital Link. Nghị định UID
Điều này cho thấy mã UID được định hướng trở thành một phần của hệ thống dữ liệu sản phẩm chứ không chỉ là một mã để người tiêu dùng quét. Một sản phẩm sau khi được định danh có thể được kết nối với dữ liệu về nhà sản xuất, nguồn gốc, lô sản xuất, quy trình, chứng nhận, kiểm nghiệm, phân phối và các thông tin liên quan khác tùy theo từng hệ thống và yêu cầu quản lý.
Có thể hình dung đơn giản theo mô hình sản phẩm vật lý, mã UID, định danh chuẩn, dữ liệu số và hệ thống truy xuất. Mỗi sản phẩm hoặc nhóm sản phẩm có một định danh rõ ràng, từ đó các hệ thống phía sau có thể nhận biết sản phẩm đang được truy vấn là gì và trả về dữ liệu tương ứng.
Cấu trúc mã UID theo GS1 Digital Link
Phụ lục quy định mã định danh sản phẩm, hàng hóa được thể hiện dưới dạng mã hai chiều theo chuẩn GS1 Digital Link. Cấu trúc được nêu trong phụ lục theo dạng https://DOMAIN/01/GTIN/10or21/SGTIN. Nghị định UID
Trong đó, trường dữ liệu 01 theo tiêu chuẩn GS1 thể hiện GTIN, tức Global Trade Item Number. Đây là mã dùng để nhận diện một loại sản phẩm hoặc đơn vị thương mại. GTIN đóng vai trò là căn cứ định danh cơ bản của sản phẩm trong cấu trúc UID.
Đối với các trường hợp cần định danh sâu hơn, đặc biệt với sản phẩm có mức độ rủi ro cao hoặc cần quản lý đến từng đơn vị, phụ lục đề cập việc sử dụng trường dữ liệu 10 hoặc 21. Trong hệ thống GS1, trường 10 thường được sử dụng cho số lô hoặc số mẻ, còn trường 21 thường được sử dụng cho số serial của từng đơn vị sản phẩm. Nghị định UID
Như vậy, định danh có thể được tổ chức theo nhiều cấp. GTIN cho biết đây là sản phẩm gì. Thông tin lô cho biết sản phẩm thuộc lô sản xuất nào. Serial có thể giúp xác định chính xác từng đơn vị sản phẩm riêng biệt.
UID không chỉ là QR Code
Một trong những điểm doanh nghiệp cần hiểu rõ là QR Code và UID không phải là hai khái niệm hoàn toàn giống nhau. QR Code là công nghệ mã hai chiều dùng để chứa hoặc dẫn tới dữ liệu. UID là mã định danh của sản phẩm và được xây dựng theo một cấu trúc tiêu chuẩn.
Hiện nay nhiều doanh nghiệp sử dụng QR theo mô hình QR dẫn đến một đường link trên website. Cách này có thể đáp ứng nhu cầu cung cấp thông tin nhưng khả năng liên thông phụ thuộc nhiều vào cách từng doanh nghiệp hoặc nhà cung cấp tự xây dựng hệ thống.
Trong mô hình UID, định danh sản phẩm được chuẩn hóa hơn. Khi quét mã, hệ thống có thể nhận biết GTIN, lô sản xuất hoặc serial và sử dụng những thông tin đó để truy vấn dữ liệu tương ứng. Vì vậy, giá trị lớn nhất không nằm ở hình vuông QR được in trên bao bì mà nằm ở cấu trúc định danh và hệ thống dữ liệu phía sau.
Có thể hiểu theo cách đơn giản rằng QR là cánh cửa, còn UID là danh tính của sản phẩm và cơ sở dữ liệu phía sau là nơi lưu giữ Hồ sơ số của sản phẩm.
Ý nghĩa của GS1 Digital Link
GS1 Digital Link là một thành phần quan trọng trong cấu trúc UID được nêu tại Phụ lục. Tiêu chuẩn này cho phép các mã định danh GS1 được biểu diễn trong một địa chỉ Internet có cấu trúc.
Điều này tạo ra cầu nối giữa sản phẩm vật lý và môi trường số. Khi một sản phẩm mang GTIN hoặc serial được quét, hệ thống có thể chuyển người dùng tới đúng dữ liệu của sản phẩm đó thay vì chỉ mở một trang web chung.
Cách tiếp cận này đặc biệt phù hợp với xu hướng xây dựng Hồ sơ số sản phẩm. Một mã định danh có thể được sử dụng xuyên suốt trong nhiều tình huống như truy xuất nguồn gốc, kiểm tra thông tin, xác thực, quản lý logistics, chăm sóc sau bán hàng hoặc cung cấp thông tin cho người tiêu dùng.
Phụ lục cũng yêu cầu UID được xây dựng trên cơ sở áp dụng mã nhận diện trường dữ liệu Application Identifier theo tiêu chuẩn GS1, nhằm bảo đảm khả năng liên thông và tương thích với GS1 Digital Link cùng các tiêu chuẩn kỹ thuật có liên quan. Nghị định UID
Từ Nghị định 37 đến Nghị định 372, xu hướng quản lý bằng dữ liệu ngày càng rõ
Nghị định 37/2026/NĐ-CP và Nghị định 372/2026/NĐ-CP có phạm vi điều chỉnh khác nhau nhưng khi đặt cạnh nhau cho thấy một hướng phát triển tương đối rõ trong quản lý sản phẩm, hàng hóa.
Nghị định 37/2026/NĐ-CP quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa, tạo khuôn khổ chung cho hoạt động quản lý chất lượng. Chính Phủ Nghị định 372/2026/NĐ-CP đi sâu vào hoạt động định danh, xác thực và truy xuất nguồn gốc sản phẩm, hàng hóa. Chính Phủ
Nếu nhìn dưới góc độ công nghệ và dữ liệu, quá trình này có thể được hiểu theo chuỗi gồm mã số mã vạch, định danh, truy xuất, xác thực và liên thông dữ liệu.
Trước đây doanh nghiệp có thể tập trung vào việc đưa thông tin lên bao bì. Trong giai đoạn tiếp theo, dữ liệu sản phẩm ngày càng cần được chuẩn hóa để có thể được đọc bởi nhiều hệ thống, được truy xuất khi cần và phục vụ các yêu cầu quản lý khác nhau.
Tác động với doanh nghiệp sản xuất
Đối với doanh nghiệp sản xuất, vấn đề quan trọng không chỉ là thay đổi tem QR. Doanh nghiệp cần quan tâm đến cách tổ chức dữ liệu sản phẩm ngay từ bên trong.
Một sản phẩm có thể cần được quản lý theo tên sản phẩm, GTIN, nhà sản xuất, cơ sở sản xuất, nguyên liệu, lô sản xuất, ngày sản xuất, kiểm nghiệm, chứng nhận, đơn vị phân phối và các dữ liệu khác tùy ngành hàng.
Khi dữ liệu này được chuẩn hóa, doanh nghiệp có thể dễ dàng kết nối với hệ thống truy xuất hoặc định danh mà không phải xây dựng lại toàn bộ cơ sở dữ liệu khi quy định hoặc tiêu chuẩn thay đổi.
Đây cũng là lý do doanh nghiệp nên hạn chế sử dụng các hệ thống QR đóng, trong đó toàn bộ mã và dữ liệu phụ thuộc vào một cấu trúc riêng không có khả năng tương thích với các tiêu chuẩn phổ biến.
Tác động với nông sản và thực phẩm
Nông sản và thực phẩm là những nhóm sản phẩm có chuỗi dữ liệu tương đối dài. Một sản phẩm có thể bắt đầu từ vùng nguyên liệu, hộ sản xuất hoặc hợp tác xã, sau đó đi qua sơ chế, chế biến, đóng gói, kiểm nghiệm, chứng nhận, phân phối và bán lẻ.
Nếu từng khâu được kết nối với một hệ thống định danh phù hợp, người quản lý có thể truy ngược sản phẩm về lô sản xuất hoặc nguồn nguyên liệu tương ứng.
Một cấu trúc dữ liệu có thể gồm vùng nguyên liệu, mùa vụ, cơ sở sản xuất, quy trình, lô sản xuất, kiểm nghiệm, chứng nhận, đóng gói, GTIN, UID và dữ liệu phân phối.
Đối với người tiêu dùng, chỉ một phần thông tin cần được hiển thị. Trong khi đó, doanh nghiệp và cơ quan quản lý có thể cần những lớp dữ liệu chi tiết hơn. Vì vậy, hệ thống Hồ sơ số sản phẩm cần có khả năng phân quyền và tổ chức dữ liệu theo từng đối tượng sử dụng.
Tác động với doanh nghiệp xuất khẩu
Đối với doanh nghiệp xuất khẩu, việc sử dụng các tiêu chuẩn quốc tế như GS1 và GTIN có ý nghĩa đáng chú ý vì giúp dữ liệu sản phẩm có cấu trúc thống nhất hơn khi làm việc với các đối tác trong chuỗi cung ứng.
Phụ lục UID đặt yêu cầu mã định danh có khả năng đọc, giải mã, xác thực và truy xuất trên phạm vi quốc gia và quốc tế. Nghị định UID
Điều này phù hợp với nhu cầu của doanh nghiệp xuất khẩu khi sản phẩm phải đi qua nhiều hệ thống như nhà nhập khẩu, kho vận, bán lẻ, thương mại điện tử hoặc hệ thống quản lý chất lượng.
Tuy nhiên, UID không thay thế các yêu cầu pháp lý hoặc tiêu chuẩn riêng của từng thị trường xuất khẩu. Doanh nghiệp vẫn phải tuân thủ các quy định về an toàn thực phẩm, nhãn hàng hóa, kiểm dịch, chứng nhận hoặc các tiêu chuẩn chuyên ngành của quốc gia nhập khẩu.
Hồ sơ số sản phẩm sẽ ngày càng quan trọng
Khi sản phẩm đã có một định danh chuẩn, câu hỏi tiếp theo là dữ liệu phía sau mã định danh đó nằm ở đâu và được tổ chức như thế nào. Đây chính là vai trò của Hồ sơ số sản phẩm.
Hồ sơ số có thể tập hợp thông tin sản phẩm, nguồn gốc, quy trình, chứng nhận, kiểm nghiệm, thông tin nhà sản xuất, hướng dẫn sử dụng, bảo hành, kênh phân phối và các dữ liệu khác trong suốt vòng đời sản phẩm.
Khi kết hợp với UID, mô hình có thể được tổ chức theo hướng GTIN hoặc UID kết nối tới GS1 Digital Link, sau đó tới Hồ sơ số sản phẩm và các lớp dữ liệu truy xuất, xác thực, chứng nhận và tương tác khách hàng.
Điểm khác biệt so với một trang giới thiệu sản phẩm thông thường là Hồ sơ số có thể trở thành nguồn dữ liệu trung tâm để nhiều hệ thống khác nhau sử dụng.

Doanh nghiệp nên chuẩn bị gì
Doanh nghiệp chưa nên hiểu Nghị định 372 theo hướng tất cả sản phẩm phải ngay lập tức thay toàn bộ QR đang sử dụng. Mức độ áp dụng cụ thể còn phụ thuộc vào sản phẩm, yêu cầu quản lý, phân loại rủi ro và các hướng dẫn triển khai có liên quan.
Tuy nhiên, doanh nghiệp có thể chủ động chuẩn bị từ bây giờ bằng cách chuẩn hóa danh mục sản phẩm, rà soát việc sử dụng GTIN, tổ chức dữ liệu lô và serial khi cần, chuẩn hóa thông tin nhà sản xuất và cơ sở sản xuất, số hóa chứng nhận và kiểm nghiệm, xây dựng Hồ sơ số sản phẩm và ưu tiên các hệ thống có khả năng tương thích với GS1 Digital Link.
Điều quan trọng nhất là chuẩn hóa dữ liệu trước khi chuẩn hóa chiếc tem. Một chiếc QR có thể được thay đổi khá dễ dàng nhưng nếu dữ liệu phía sau không được tổ chức ngay từ đầu thì việc chuyển đổi sang hệ thống định danh và truy xuất quy mô lớn sẽ tốn nhiều thời gian và chi phí.
FAQ về mã UID và Nghị định 372/2026/NĐ-CP
Mã UID là gì
UID là mã định danh sản phẩm, hàng hóa được xây dựng theo các nguyên tắc và tiêu chuẩn nêu trong Phụ lục Nghị định 372/2026/NĐ-CP. Phụ lục dẫn chiếu các tiêu chuẩn như GS1, GTIN, SGTIN, GLN, SSCC, GS1 Digital Link, chuẩn W3C và TCVN 13274:2020. Nghị định UID
UID có phải là QR Code không
Không hoàn toàn. QR Code là phương tiện thể hiện mã hai chiều. UID là mã định danh sản phẩm và cấu trúc dữ liệu định danh phía sau. Theo Phụ lục, UID được thể hiện dưới dạng mã hai chiều theo chuẩn GS1 Digital Link. Nghị định UID
GTIN có vai trò gì trong UID
GTIN là mã nhận diện sản phẩm toàn cầu. Theo Phụ lục, mã UID bắt buộc phải bao gồm trường dữ liệu 01 theo tiêu chuẩn GS1 để thể hiện GTIN, làm căn cứ định danh sản phẩm. Nghị định UID
Trường dữ liệu 10 và 21 dùng để làm gì
Theo cấu trúc GS1, trường 10 thường dùng để thể hiện số lô hoặc số mẻ, còn trường 21 thường sử dụng cho số serial. Phụ lục yêu cầu đối với một số sản phẩm cần định danh sâu đến từng đơn vị thì mã UID phải bao gồm trường dữ liệu 10 hoặc 21. Nghị định UID
GS1 Digital Link là gì
GS1 Digital Link là tiêu chuẩn giúp biểu diễn các mã định danh GS1 trong cấu trúc liên kết Internet. Nhờ đó, sản phẩm vật lý có thể được kết nối trực tiếp với dữ liệu số tương ứng.
Có phải doanh nghiệp phải đổi tất cả mã QR sang UID ngay không
Không nên kết luận như vậy chỉ từ Phụ lục. Phụ lục đưa ra nguyên tắc và cấu trúc kỹ thuật của mã UID. Việc áp dụng cụ thể còn cần căn cứ vào đối tượng sản phẩm, yêu cầu quản lý và các quy định triển khai liên quan.
UID có phải là giải pháp chống hàng giả không
UID có thể là một thành phần của hệ thống xác thực nhưng không đồng nghĩa với một giải pháp chống giả hoàn chỉnh. Muốn xác thực hàng hóa hiệu quả, hệ thống có thể cần kết hợp thêm serial duy nhất, mã xác thực, tem bảo mật, NFC hoặc các cơ chế kiểm tra khác tùy từng trường hợp.
UID có liên quan đến truy xuất nguồn gốc không
Có. Phụ lục dẫn chiếu TCVN 13274:2020 về truy xuất nguồn gốc và yêu cầu mã định danh bảo đảm khả năng đọc, giải mã, xác thực và truy xuất. Nghị định UID
Hồ sơ số sản phẩm có vai trò gì
UID giúp xác định sản phẩm, còn Hồ sơ số sản phẩm có thể là nơi tổ chức và cung cấp dữ liệu phía sau định danh đó. Hai lớp này có thể kết hợp để tạo ra hệ thống định danh và dữ liệu sản phẩm xuyên suốt vòng đời.
Doanh nghiệp xuất khẩu có cần quan tâm đến UID không
Có lý do để quan tâm, đặc biệt vì Phụ lục sử dụng các tiêu chuẩn như GS1, GTIN và Digital Link và đặt yêu cầu về khả năng đọc, giải mã, xác thực và truy xuất trên phạm vi quốc gia và quốc tế. Tuy nhiên doanh nghiệp vẫn phải đáp ứng các yêu cầu riêng của từng thị trường xuất khẩu. Nghị định UID
Kết luận
Nghị định 372/2026/NĐ-CP cho thấy hoạt động định danh, xác thực và truy xuất nguồn gốc sản phẩm đang bước sang giai đoạn chuẩn hóa sâu hơn. Cùng với khuôn khổ quản lý chất lượng sản phẩm, hàng hóa của Nghị định 37/2026/NĐ-CP, doanh nghiệp cần bắt đầu nhìn QR Code không chỉ như một công cụ truyền thông mà như một điểm truy cập vào hệ thống dữ liệu sản phẩm.
Thay đổi quan trọng nhất không phải là một mẫu QR mới mà là tư duy quản trị dữ liệu mới. Sản phẩm cần có định danh rõ ràng, dữ liệu có cấu trúc, khả năng truy xuất và khả năng liên thông. Trong bối cảnh đó, Hồ sơ số sản phẩm có thể trở thành một lớp hạ tầng quan trọng kết nối sản phẩm vật lý với thế giới số.
Đối với doanh nghiệp nông sản, thực phẩm, FMCG, hàng tiêu dùng và xuất khẩu, việc chuẩn hóa dữ liệu từ sớm có thể giúp giảm đáng kể chi phí chuyển đổi trong tương lai. Thay vì chờ đến khi quy định bắt buộc mới triển khai, doanh nghiệp có thể bắt đầu từ những việc cơ bản như chuẩn hóa GTIN, dữ liệu lô, nguồn gốc, chứng nhận và Hồ sơ số sản phẩm.
Nguồn tham khảo:
Nghị định về UID: https://bcp.cdnchinhphu.vn/334894974524682240/2026/9/29/372-2026-nd-cp-25092026-signed-trang-2-1-1790680027186980805518.pdf
Nghị định 37/2026/NĐ-CP : https://datafiles.chinhphu.vn/cpp/files/vbpq/2026/01/37-1.signed.pdf