
Tự công bố sản phẩm thực phẩm chế biến bao gói sẵn: Hồ sơ, quy trình và những điều doanh nghiệp cần biết
Tóm tắt: Tự công bố sản phẩm là thủ tục pháp lý áp dụng đối với nhiều loại thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn trước khi lưu thông trên thị trường Việt Nam, chẳng hạn cà phê rang xay, bánh kẹo, thịt sấy, nước chấm, gia vị và nhiều sản phẩm thực phẩm OCOP đóng gói. Theo quy định hiện hành, doanh nghiệp, hộ kinh doanh và tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh cần xác định đúng sản phẩm có thuộc diện tự công bố hay không, thực hiện kiểm nghiệm, chuẩn bị bản tự công bố và thực hiện công bố theo quy định. Sau khi tự công bố, tổ chức, cá nhân được quyền sản xuất, kinh doanh sản phẩm và phải chịu trách nhiệm về an toàn của sản phẩm.
Tự công bố sản phẩm là gì?
Tự công bố sản phẩm là cơ chế pháp lý cho phép tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh một số nhóm sản phẩm chủ động thực hiện việc công bố sản phẩm theo quy định thay vì phải chờ cơ quan nhà nước cấp một giấy chứng nhận công bố trước khi kinh doanh. Theo Điều 4 Nghị định 15/2018/NĐ-CP, nhóm thuộc diện tự công bố bao gồm thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn, phụ gia thực phẩm, chất hỗ trợ chế biến thực phẩm, dụng cụ chứa đựng thực phẩm và vật liệu bao gói tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm, ngoại trừ các trường hợp thuộc diện miễn hoặc phải đăng ký bản công bố sản phẩm theo quy định.
Điểm doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý là “tự công bố sản phẩm” không phải là một loại chứng nhận chất lượng sản phẩm. Đây là một thủ tục pháp lý và tổ chức, cá nhân thực hiện tự công bố phải chịu trách nhiệm về an toàn của sản phẩm cũng như thông tin mình công bố.
Thực phẩm chế biến bao gói sẵn nào phải tự công bố?
Trong hoạt động sản xuất và kinh doanh thực phẩm, rất nhiều sản phẩm quen thuộc có thể thuộc nhóm thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn. Có thể kể đến cà phê rang xay, cà phê hòa tan, bánh và bánh kẹo đóng gói, thịt bò khô, thịt trâu sấy, các sản phẩm thịt chế biến đóng gói, nước mắm, nước tương, tương ớt, nước chấm, gia vị, trà đóng gói, một số đồ uống, nông sản chế biến và nhiều sản phẩm thực phẩm OCOP.
Tuy nhiên, không nên chỉ dựa vào tên thương mại của sản phẩm để kết luận sản phẩm thuộc diện tự công bố. Doanh nghiệp cần xác định bản chất, thành phần, công dụng, đối tượng sử dụng, phương thức sản xuất và hình thức lưu thông của sản phẩm. Một sản phẩm nhìn giống thực phẩm thông thường nhưng nếu thuộc nhóm thực phẩm bảo vệ sức khỏe, thực phẩm dinh dưỡng y học, thực phẩm dùng cho chế độ ăn đặc biệt hoặc các nhóm thuộc Điều 6 Nghị định 15/2018/NĐ-CP thì có thể phải thực hiện đăng ký bản công bố sản phẩm thay vì tự công bố.
Hồ sơ tự công bố sản phẩm gồm những gì?
Theo Điều 5 Nghị định 15/2018/NĐ-CP, hồ sơ tự công bố sản phẩm tập trung vào hai tài liệu pháp lý quan trọng. Thứ nhất là Bản tự công bố sản phẩm theo Mẫu số 01, Phụ lục I ban hành kèm theo Nghị định. Thứ hai là Phiếu kết quả kiểm nghiệm an toàn thực phẩm của sản phẩm trong thời hạn 12 tháng tính đến ngày nộp hồ sơ, được cấp bởi phòng kiểm nghiệm được chỉ định hoặc phòng kiểm nghiệm được công nhận phù hợp ISO/IEC 17025, với các chỉ tiêu an toàn phù hợp quy định.
Điều này có nghĩa kiểm nghiệm sản phẩm là một bước rất quan trọng trước khi doanh nghiệp hoàn thiện hồ sơ tự công bố. Các chỉ tiêu kiểm nghiệm không nên được lựa chọn tùy ý mà phải căn cứ vào loại sản phẩm, quy chuẩn, tiêu chuẩn tương ứng và các quy định về an toàn thực phẩm có liên quan.
Quy trình tự công bố sản phẩm thực phẩm
Về thực tế triển khai, doanh nghiệp nên bắt đầu bằng việc phân loại chính xác sản phẩm để xác định sản phẩm thuộc diện tự công bố hay đăng ký bản công bố. Sau đó doanh nghiệp xác định các chỉ tiêu an toàn cần kiểm nghiệm và gửi mẫu đến đơn vị kiểm nghiệm phù hợp. Khi có kết quả đáp ứng yêu cầu, doanh nghiệp lập bản tự công bố sản phẩm và thực hiện công bố theo trình tự pháp luật quy định.
Theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP, tổ chức, cá nhân tự công bố sản phẩm trên phương tiện thông tin đại chúng, trang thông tin điện tử của mình hoặc niêm yết công khai tại trụ sở và nộp một bản đến cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền được địa phương chỉ định. Ngay sau khi tự công bố, tổ chức, cá nhân được quyền sản xuất, kinh doanh sản phẩm và chịu trách nhiệm hoàn toàn về an toàn của sản phẩm.
Có thể hiểu quy trình theo chuỗi: Xác định loại sản phẩm → Xác định yêu cầu pháp lý → Kiểm nghiệm → Chuẩn bị hồ sơ → Tự công bố → Lưu trữ và quản lý hồ sơ → Sản xuất, kinh doanh và duy trì tuân thủ.

Tự công bố sản phẩm có phải xin giấy phép không?
Đây là điểm nhiều cơ sở sản xuất nhỏ và chủ thể OCOP dễ nhầm lẫn. Tự công bố không nên được hiểu đơn giản là “xin giấy phép công bố sản phẩm”. Bản chất của cơ chế này là tổ chức, cá nhân chủ động công bố và tự chịu trách nhiệm đối với sản phẩm của mình. Cơ quan quản lý nhà nước tiếp nhận bản tự công bố để lưu trữ hồ sơ và thực hiện chức năng quản lý, hậu kiểm theo quy định.
Vì vậy, doanh nghiệp không nên quảng bá rằng sản phẩm “được Nhà nước chứng nhận chất lượng” chỉ vì đã thực hiện tự công bố. Việc tự công bố và việc sản phẩm được một tổ chức đánh giá, chứng nhận theo một tiêu chuẩn cụ thể là hai vấn đề pháp lý khác nhau.
Sản phẩm OCOP có phải tự công bố sản phẩm không?
OCOP và tự công bố sản phẩm là hai khái niệm khác nhau. OCOP là chương trình đánh giá, phân hạng sản phẩm; còn tự công bố sản phẩm là một yêu cầu pháp lý về quản lý sản phẩm thực phẩm đối với những sản phẩm thuộc phạm vi điều chỉnh tương ứng.
Do đó, một sản phẩm được công nhận OCOP không đồng nghĩa với việc được miễn các nghĩa vụ pháp lý về an toàn thực phẩm. Nếu một sản phẩm OCOP là thực phẩm chế biến bao gói sẵn thuộc diện tự công bố thì chủ thể vẫn cần xem xét và thực hiện thủ tục tương ứng theo quy định. Đây là lý do các chủ thể OCOP nên xây dựng hồ sơ pháp lý sản phẩm song song với hồ sơ thương hiệu, truy xuất nguồn gốc và Hồ sơ số sản phẩm.
Trường hợp nào không thực hiện tự công bố?
Không phải tất cả sản phẩm thực phẩm đều đi theo một quy trình. Theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP, một số nhóm sản phẩm thuộc diện đăng ký bản công bố sản phẩm, bao gồm các nhóm được quy định tại Điều 6. Ngoài ra, sản phẩm và nguyên liệu sản xuất, nhập khẩu chỉ dùng để sản xuất hoặc gia công hàng xuất khẩu, hoặc phục vụ sản xuất nội bộ và không tiêu thụ tại thị trường trong nước, thuộc trường hợp được miễn thực hiện thủ tục tự công bố theo Điều 4.
Vì vậy, bước quan trọng nhất trước khi chuẩn bị hồ sơ không phải là tải một mẫu bản công bố về điền, mà là phân loại chính xác sản phẩm và xác định đúng nghĩa vụ pháp lý.
Những sai sót thường gặp khi tự công bố sản phẩm
Sai sót phổ biến nhất là xác định sai nhóm sản phẩm, dẫn đến áp dụng tự công bố cho sản phẩm thực tế thuộc diện đăng ký bản công bố hoặc ngược lại. Tiếp theo là lựa chọn chỉ tiêu kiểm nghiệm chưa phù hợp với sản phẩm; sử dụng phiếu kiểm nghiệm không đáp ứng yêu cầu; thông tin giữa bản tự công bố, nhãn sản phẩm và hồ sơ kỹ thuật không thống nhất; hoặc thay đổi thông tin sản phẩm nhưng không đánh giá lại nghĩa vụ công bố.
Doanh nghiệp cũng cần tránh tư duy rằng hoàn thành tự công bố đồng nghĩa sản phẩm đã hoàn tất mọi nghĩa vụ pháp lý. Tùy loại sản phẩm và mô hình sản xuất, doanh nghiệp còn có thể phải quan tâm đến điều kiện an toàn thực phẩm của cơ sở, ghi nhãn hàng hóa, truy xuất nguồn gốc, sở hữu trí tuệ, tiêu chuẩn áp dụng và các quy định chuyên ngành khác.
Checklist trước khi đưa thực phẩm đóng gói ra thị trường
Trước khi thương mại hóa một sản phẩm, doanh nghiệp nên kiểm tra tối thiểu: Sản phẩm thuộc nhóm nào? Có thuộc diện tự công bố không? Cơ sở sản xuất đã đáp ứng điều kiện pháp lý tương ứng chưa? Sản phẩm đã được kiểm nghiệm đúng chỉ tiêu chưa? Phiếu kiểm nghiệm còn thời hạn không? Bản tự công bố đã hoàn thiện chưa? Nhãn sản phẩm có thống nhất với hồ sơ không? Thông tin nhà sản xuất, thành phần, xuất xứ và các nội dung bắt buộc đã chính xác chưa? Hồ sơ có được lưu trữ để phục vụ hậu kiểm không?
Việc quản lý đồng bộ ngay từ đầu giúp doanh nghiệp giảm nguy cơ phải sửa nhãn, kiểm nghiệm lại hoặc điều chỉnh hồ sơ khi sản phẩm đã được sản xuất với số lượng lớn.
Căn cứ pháp lý đang áp dụng
Tại thời điểm cập nhật bài viết, Nghị định 15/2018/NĐ-CP vẫn đang được áp dụng đối với các nội dung về tự công bố sản phẩm. Trong năm 2026 đã xuất hiện những thay đổi pháp lý liên quan đến Nghị định 46/2026/NĐ-CP và Nghị quyết 66.13/2026/NQ-CP; tuy nhiên Chính phủ sau đó quyết định tạm ngưng hiệu lực áp dụng các văn bản này cho đến khi Luật An toàn thực phẩm sửa đổi và nghị định hướng dẫn luật sửa đổi có hiệu lực. Vì vậy doanh nghiệp cần đặc biệt chú ý thời điểm áp dụng pháp luật khi tra cứu hoặc thực hiện thủ tục.
Căn cứ tham khảo chính: Luật An toàn thực phẩm; Nghị định 15/2018/NĐ-CP, đặc biệt Điều 4 và Điều 5 về tự công bố sản phẩm và Điều 6 về đăng ký bản công bố sản phẩm; cùng các văn bản pháp luật chuyên ngành liên quan đến từng nhóm thực phẩm.
Câu hỏi thường gặp về tự công bố sản phẩm
Tự công bố sản phẩm là gì?
Tự công bố sản phẩm là cơ chế để tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh các sản phẩm thuộc phạm vi quy định chủ động công bố sản phẩm và chịu trách nhiệm về an toàn của sản phẩm theo quy định pháp luật.
Cà phê đóng gói có phải tự công bố không?
Cà phê rang xay, cà phê hòa tan và các sản phẩm cà phê chế biến bao gói sẵn thông thường có thể thuộc nhóm thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn phải thực hiện tự công bố. Tuy nhiên cần căn cứ thành phần, công dụng và bản chất cụ thể của từng sản phẩm để xác định chính xác.
Thịt bò khô, trâu sấy có phải tự công bố sản phẩm không?
Nếu là thực phẩm chế biến bao gói sẵn thông thường và không thuộc nhóm phải đăng ký bản công bố hoặc trường hợp miễn theo quy định thì sản phẩm có thể thuộc diện tự công bố. Cơ sở cần đồng thời đáp ứng các quy định khác về an toàn thực phẩm có liên quan.
Sản phẩm OCOP có cần tự công bố không?
Có thể có. Việc được đánh giá, phân hạng OCOP không tự động thay thế thủ tục pháp lý về an toàn thực phẩm. Nếu sản phẩm OCOP thuộc nhóm thực phẩm phải tự công bố thì chủ thể cần thực hiện theo quy định tương ứng.
Tự công bố sản phẩm có cần kiểm nghiệm không?
Có. Hồ sơ tự công bố theo Điều 5 Nghị định 15/2018/NĐ-CP có phiếu kết quả kiểm nghiệm an toàn thực phẩm của sản phẩm đáp ứng các điều kiện pháp luật quy định.
Phiếu kiểm nghiệm dùng để tự công bố có thời hạn bao lâu?
Theo Điều 5 Nghị định 15/2018/NĐ-CP, phiếu kết quả kiểm nghiệm sử dụng trong hồ sơ phải trong thời hạn 12 tháng tính đến ngày nộp hồ sơ và đáp ứng các yêu cầu đối với đơn vị kiểm nghiệm và chỉ tiêu an toàn.
Sau khi tự công bố có được bán sản phẩm ngay không?
Theo trình tự quy định tại Nghị định 15/2018/NĐ-CP, ngay sau khi thực hiện tự công bố sản phẩm, tổ chức, cá nhân được quyền sản xuất, kinh doanh sản phẩm và phải chịu trách nhiệm hoàn toàn về an toàn của sản phẩm.
Tự công bố và đăng ký bản công bố khác nhau thế nào?
Tự công bố là cơ chế doanh nghiệp chủ động thực hiện đối với các nhóm sản phẩm thuộc diện tự công bố. Đăng ký bản công bố áp dụng cho các nhóm sản phẩm được pháp luật quy định riêng và có quy trình đăng ký với cơ quan có thẩm quyền. Vì vậy doanh nghiệp cần phân loại sản phẩm trước khi thực hiện thủ tục.
Quản lý hồ sơ pháp lý sản phẩm trên Checkgo
Một sản phẩm khi đưa ra thị trường không chỉ có tên, hình ảnh và mã QR. Phía sau sản phẩm còn là hệ thống dữ liệu gồm thông tin doanh nghiệp, nguồn gốc, kiểm nghiệm, tự công bố, tiêu chuẩn, chứng nhận, nhãn hàng hóa và các tài liệu liên quan.
Checkgo hướng tới xây dựng Hồ sơ số sản phẩm để doanh nghiệp tập trung, chuẩn hóa và minh bạch những dữ liệu này trên một nền tảng. Người tiêu dùng có thể quét QR hoặc chạm NFC để tiếp cận những thông tin doanh nghiệp lựa chọn công khai; trong khi doanh nghiệp có một cấu trúc dữ liệu thống nhất để quản lý thông tin sản phẩm trong suốt vòng đời.
Bạn chưa biết sản phẩm của mình cần tự công bố, đăng ký bản công bố hay thực hiện những thủ tục nào? Hãy bắt đầu bằng việc xác định đúng loại sản phẩm, mục tiêu kinh doanh và thị trường lưu hành trước khi chuẩn bị hồ sơ.